remastiquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lại gắn mát tít: Hành động gắn lại một vật đó (thườngkính, gạch men) bằng mát tít (một loại keo dán, chất trám khe chuyên dụng) sau khi đã bị bong ra hoặc cần được cố định lại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut remastiquer le pare-brise de la voiture. (Cần phải lại gắn mát tít kính chắn gió của xe ô .)
    • Le carreau de la salle de bains s'est décollé, je vais le remastiquer. (Viên gạch men trong phòng tắm đã bong ra, tôi sẽ lại gắn mát tít .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire remastiquer": (Khiến ai đó) thực hiện việc gắn lại mát tít.
    • J'ai fait remastiquer toutes les fenêtres de l'appartement. (Tôi đã cho người lại gắn mát tít tất cả các cửa sổ của căn hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mastiquer (ngoại động từ): gắn, trám bằng mát tít (lần đầu tiên).
    • Avant de poser le carrelage, il faut mastiquer les joints. (Trước khi lát gạch, cần phải trám các khe bằng mát tít.)
  • Démastiquer (ngoại động từ): gỡ, cạo bỏ mát tít .
    • Il faut d'abord démassiquer l'ancien joint avant d'en mettre un nouveau. (Cần phải cạo bỏ lớp mát tít trước khi đặt lớp mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Recoller: dán lại (nghĩa chung, không chỉ dùng cho mát tít).
  • Réfixer: cố định lại.
  • Réjointoyer: trám lại các khe hở (thường dùng trong xây dựng, ốp lát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

ngoại động từ
  1. lại gắn mát tít
    • Remastiquer un carreau
      lại gắn mát tít kính cửa