rematch
Định nghĩa
Danh từ: - Trận đấu lại, cuộc tái đấu: "rematch" chỉ một trận đấu, cuộc thi, hoặc trò chơi được tổ chức lại giữa hai bên đã từng đối đầu trước đó, thường là sau khi có kết quả gây tranh cãi hoặc để phân định thắng thua rõ ràng hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Hai đại kiện tướng cờ vua đã đồng ý một trận đấu lại sau khi ván đầu tiên kết thúc với tỷ số hòa.)
- (Nhà vô địch quyền anh đã yêu cầu một cuộc tái đấu sau khi thua trận tranh đai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to call for a rematch": yêu cầu một trận đấu lại.
- The losing team called for a rematch, citing unfair officiating. (Đội thua cuộc đã yêu cầu một trận tái đấu, viện dẫn việc điều khiển trận đấu không công bằng.)
"instant rematch": trận tái đấu ngay lập tức (thường dùng trong thể thao điện tử hoặc trò chơi video).
- After the glitch, the players opted for an instant rematch. (Sau lỗi kỹ thuật, các người chơi đã chọn một trận tái đấu ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Rematch (động từ): đấu lại, tái đấu (ít phổ biến hơn, thường dùng dạng danh từ).
- They will rematch next week to settle the score. (Họ sẽ tái đấu vào tuần tới để giải quyết tỷ số.)
Từ đồng nghĩa
- Replay: trận đấu lại (thường dùng trong bóng đá hoặc các môn thể thao đồng đội).
- Return match: trận đấu lượt về (trong các giải đấu hai lượt).
- Second bout: cuộc tỉ thí lần thứ hai (thường dùng trong quyền anh hoặc võ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "rematch". Tuy nhiên, có thể dùng:
- "to have a rematch": có một trận tái đấu.
- The friends decided to have a rematch of their video game battle. (Những người bạn quyết định có một trận tái đấu trong cuộc chiến trò chơi điện tử của họ.)
Thành ngữ liên quan
- "a rematch of the century": trận tái đấu của thế kỷ (dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của cuộc tái đấu).
- The final match was hailed as a rematch of the century between the two rivals. (Trận chung kết được ca ngợi là trận tái đấu của thế kỷ giữa hai đối thủ.)