rembarquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lại cho lên tàu: Hành động đưa người, hàng hóa hoặc phương tiện trở lại lên một con tàu sau khi đã xuống.
- Sự lại lên tàu: Hành động của một người hoặc một nhóm người tự quay trở lại lên tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le rembarquement des passagers a été retardé à cause de la tempête. (Việc lại cho hành khách lên tàu đã bị hoãn lại vì cơn bão.)
- Après une courte escale, le rembarquement des troupes a commencé. (Sau một chặng dừng ngắn, việc lại cho binh lính lên tàu đã bắt đầu.)
- Le rembarquement du véhicule sur le ferry a pris vingt minutes. (Việc lại cho xe lên phà mất hai mươi phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rembarquement immédiat": Sự lại lên tàu ngay lập tức.
- En raison d'une alerte, l'ordre de rembarquement immédiat a été donné. (Do có báo động, lệnh lại lên tàu ngay lập tức đã được đưa ra.)
"Point de rembarquement": Điểm, nơi để lại lên tàu.
- Veuillez vous rendre au point de rembarquement indiqué sur votre billet. (Xin quý khách vui lòng đến điểm lại lên tàu được ghi trên vé.)
Biến thể và từ liên quan
Rembarquer (động từ): Lại cho lên tàu, lại lên tàu.
- Il faut rembarquer les conteneurs avant midi. (Phải lại cho các container lên tàu trước buổi trưa.)
Embarquement (danh từ giống đực): Sự lên tàu, sự cho lên tàu (lần đầu).
- L'embarquement se fera à la porte numéro 3. (Việc lên tàu sẽ diễn ra ở cửa số 3.)
Từ đồng nghĩa
- Réembarquement (danh từ giống đực): Sự lại lên tàu (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
Être en cours de rembarquement: Đang trong quá trình lại lên tàu.
- Les marchandises sont en cours de rembarquement. (Hàng hóa đang được lại cho lên tàu.)
Procéder au rembarquement: Tiến hành việc lại cho lên tàu.
- L'équipage procède au rembarquement des provisions. (Phi hành đoàn tiến hành việc lại cho thực phẩm dự trữ lên tàu.)
danh từ giống đực
- sự lại cho lên tàu
- Rembarquement des marchandisessự lại cho hàng hóa lên tàu
- sự lại lên tàu