rembarquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lại cho lên tàu, lại cho lên thuyền: Hành động đưa ai đó hoặc thứ đó trở lại lên tàu, thuyền sau khi đã xuống.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le capitaine a décidé de rembarquer les passagers après la brève escale. (Thuyền trưởng quyết định lại cho hành khách lên tàu sau chặng dừng ngắn.)
    • Il faut rembarquer les marchandises avant la marée descendante. (Phải lại cho hàng hóa lên tàu trước khi thủy triều xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se rembarquer" (động từ phản thân): Tự mình lên tàu trở lại, tiếp tục hành trình bằng tàu.
    • Les explorateurs se sont rembarqués à l'aube pour poursuivre leur voyage. (Những nhà thám hiểm đã tự lên tàu trở lại vào lúc bình minh để tiếp tục hành trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Embarquer (ngoại động từ): Cho lên tàu, lên máy bay, lên xe; tham gia vào.
  • Débarquer (ngoại động từ): Cho xuống tàu, dỡ hàng; sa thải.
Từ đồng nghĩa
  • Réembarquer: (Từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn) Lại cho lên tàu.
  • Faire remonter à bord: Đưa trở lại lên boong tàu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào khác ngoài hình thức phản thân "se rembarquer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rembarquer")

ngoại động từ
  1. lại cho lên tàu
    • Rembarquer les troupes
      lại cho quân đội lên tàu

Từ chứa "rembarquer"