remblaiement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bồi sa: Hành động hoặc quá trình một con sông mang theo và lắng đọng phù sa, cát, sỏi ở một khu vực, thường làm tăng độ cao của đất hoặc mở rộng bờ sông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le remblaiement naturel de la rivière a créé de nouvelles terres fertiles. (Quá trình bồi sa tự nhiên của con sông đã tạo ra những vùng đất màu mỡ mới.)
- L'ingénieur a étudié le taux de remblaiement du lit du fleuve. (Kỹ sư đã nghiên cứu tốc độ bồi sa của lòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "remblaiement alluvial": sự bồi sa phù sa.
- La plaine est le résultat d'un remblaiement alluvial sur des milliers d'années. (Đồng bằng là kết quả của một quá trình bồi sa phù sa qua hàng ngàn năm.)
Biến thể và từ gần giống
Remblai (danh từ giống đực): việc đắp đất, đống đất đắp lên (thường do con người thực hiện, khác với "remblaiement" thường chỉ quá trình tự nhiên).
- Ils ont utilisé du gravier pour le remblai de la route. (Họ đã dùng sỏi để đắp nền đường.)
Alluvionnement (danh từ giống đực): sự bồi lắng phù sa (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
- L'alluvionnement modifie constamment le delta. (Quá trình bồi lắng phù sa liên tục thay đổi vùng châu thổ.)
Từ đồng nghĩa
- Accrétion (danh từ giống cái): sự bồi tụ, tăng thêm đất đai do trầm tích (thường dùng trong địa chất, địa lý).
- Sédimentation (danh từ giống cái): sự lắng đọng trầm tích (nghĩa rộng hơn, có thể xảy ra ở biển, hồ).
danh từ giống đực
- sự bồi sa (của một con sông)