remboîtement

Học thuật
Thân thiện
remboîtement

Le médecin procède au remboîtement de l'épaule du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lắp lại vào khớp, sự nắn lại (xương trật khớp): Hành động đưa một bộ phận cơ thể (thườngxương) bị trật trở lại đúng vị trí khớp của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin a procédé au remboîtement de l'épaule du patient. (Bác sĩ đã tiến hành nắn lại khớp vai cho bệnh nhân.)
    • Le remboîtement de cette articulation nécessite une anesthésie. (Việc nắn lại khớp này đòi hỏi phải gây tê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học, đặc biệtchỉnh hình hoặc cấp cứu, để mô tả một thủ thuật lâm sàng.
Biến thể từ gần giống
  • Remboîtage (danh từ giống đực): Có nghĩa tương tự như , chỉ sự lắp lại vào khớp.
  • Remboîter (động từ): Lắp lại vào khớp, nắn lại (xương).
    • Il faut remboîter l'os rapidement après la luxation. (Cần phải nắn xương lại nhanh chóng sau khi bị trật khớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Réduction (danh từ giống cái): Trong ngữ cảnh y khoa, có thể dùng để chỉ việc nắn chỉnh, đưa xương gãy hoặc trật về vị trí bình thường.
  • Remise en place (cụm danh từ): Sự đặt lại đúng chỗ.
remboîtement

Le médecin procède au remboîtement de l'épaule du patient.

danh từ giống đực
  1. sự lắp lại vào khớp, sự nắn lại (xương trật khớp)
  2. như remboîtage

Từ trái nghĩa