remboursable

Học thuật
Thân thiện
remboursable

L'emprunt est remboursable sur une période de cinq ans.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể hoàn lại, có thể hoàn trả: Dùng để mô tả một khoản tiền, một món đồ hoặc một dịch vụ người nhận có thể nhận lại tiền hoặc được trả lại tiền đã chi trả.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le billet d'avion est remboursable sous certaines conditions. ( máy bay có thể được hoàn lại dưới một số điều kiện nhất định.)
    • Cette caution est entièrement remboursable à la fin du contrat. (Khoản tiền đặt cọc này có thể được hoàn trả toàn bộ khi kết thúc hợp đồng.)
    • Les frais d'inscription ne sont pas remboursables. (Lệ phí đăngkhông thể hoàn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être remboursable à...": Có thể được hoàn trả cho (một người hoặc một tổ chức cụ thể).
    • Le prêt est remboursable à la banque. (Khoản vay có thể được hoàn trả cho ngân hàng.)
  • "Sous forme remboursable": Dưới hình thức có thể hoàn lại (thường dùng cho các khoản viện trợ hoặc hỗ trợ tài chính).
    • L'aide a été accordée sous forme remboursable. (Khoản hỗ trợ đã được cấp dưới hình thức có thể hoàn lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Rembourser (động từ): hoàn lại, trả lại tiền.
    • La compagnie aérienne a remboursé mon billet. (Hãng hàng không đã hoàn lại tiền cho tôi.)
  • Remboursement (danh từ): sự hoàn lại, khoản tiền hoàn lại.
    • J'ai reçu le remboursement par virement bancaire. (Tôi đã nhận được khoản tiền hoàn lại qua chuyển khoản ngân hàng.)
  • Non-remboursable (tính từ): không thể hoàn lại.
    • Un acompte non-remboursable. (Một khoản đặt cọc không thể hoàn lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Restituable: có thể trả lại, có thể hoàn trả (thường dùng cho đồ vật hơn là tiền bạc).
  • Récupérable: có thể thu hồi lại (tiền vốn, chi phí).
Các cụm từ liên quan
  • Être intégralement/entièrement remboursable: Có thể được hoàn trả toàn bộ.
    • Votre acompte sera intégralement remboursable si vous annulez une semaine à l'avance. (Tiền đặt cọc của bạn sẽ được hoàn trả toàn bộ nếu bạn hủy trước một tuần.)
  • Être partiellement remboursable: Có thể được hoàn trả một phần.
    • Les frais de dossier sont partiellement remboursables. (Phí hồ sơ có thể được hoàn trả một phần.)
remboursable

L'emprunt est remboursable sur une période de cinq ans.

tính từ
  1. có thể hoàn lại, có thể hoàn trả
    • Emprunt remboursable
      tiền vay có thể hoàn trả