remboursement

Học thuật
Thân thiện
remboursement

Le client demande le remboursement de son achat à la caisse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hoàn lại, sự hoàn trả: Hành động trả lại một khoản tiền đã nhận trước đó hoặc đã chi ra.
    • Khoản tiền được hoàn trả: Chỉ chính số tiền được trả lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le remboursement de ma dette est prévu pour le mois prochain. (Việc hoàn trả món nợ của tôi được dự kiến vào tháng tới.)
    • J'ai reçu le remboursement de mes frais de déplacement. (Tôi đã nhận được khoản tiền hoàn lại cho chi phí đi lại của mình.)
    • Le magasin a procédé au remboursement intégral du produit défectueux. (Cửa hàng đã tiến hành hoàn trả toàn bộ số tiền cho sản phẩm bị lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "envoi contre remboursement": cách gửi hàng người nhận phải trả tiền khi nhận hàng (lĩnh hóa giao ngân).

    • J'ai choisi l'envoi contre remboursement pour plus de sécurité. (Tôi đã chọn cách gửi lĩnh hóa giao ngân để an toàn hơn.)
  • "demander le remboursement": yêu cầu được hoàn tiền.

    • Le client a demandé le remboursement de son achat. (Khách hàng đã yêu cầu được hoàn tiền cho món hàng đã mua.)
Biến thể từ gần giống
  • Rembourser (động từ): hoàn lại, trả lại tiền.

    • La compagnie d'assurance va rembourser les frais médicaux. (Công ty bảo hiểm sẽ hoàn trả các chi phí y tế.)
  • Remboursable (tính từ): có thể được hoàn lại.

    • Ce dépôt de garantie est remboursable à la fin du contrat. (Khoản tiền đặt cọc này có thể được hoàn lại khi kết thúc hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Remboursement (chính ) thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính, hành chính.
  • Remboursement có thể được thay thế bằng remise (sự giảm giá, hoàn tiền) trong một số ngữ cảnh thương mại, nhưng nghĩa không hoàn toàn giống.
  • Remboursement cũng có thể được thay thế bằng restitution (sự trả lại, hoàn trả) trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se faire rembourser: được hoàn tiền.
    • Il s'est fait rembourser son billet d'avion. (Anh ấy đã được hoàn tiền máy bay.)
Thành ngữ liên quan
  • Être en attente de remboursement: đang chờ được hoàn tiền.
    • Ma demande est en attente de remboursement depuis deux semaines. (Đơn yêu cầu của tôi đang chờ được hoàn tiền đã hai tuần rồi.)
remboursement

Le client demande le remboursement de son achat à la caisse.

danh từ giống đực
  1. sự hoàn lại, sự hoàn trả
    • Le remboursement d'une dette
      sự hoàn trả một món nợ
    • envoi contre remboursement
      cách gửi lĩnh hóa giao ngân

Từ có nhắc đến "remboursement"