rembranesque

Học thuật
Thân thiện
rembranesque

Un tableau rembranesque montre un vieil homme lisant près d'une fenêtre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Theo phong cách Rembrandt: Thuộc về, mang đặc điểm, hoặc bắt chước phong cách nghệ thuật của họa Lan Rembrandt van Rijn (thế kỷ 17). Từ này thường mô tả các tác phẩm hội họa, đặc biệtvề kỹ thuật sử dụng ánh sáng bóng tối (clair-obscur), cách miêu tả tâmnhân vật, nét vẽ phóng khoáng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La technique de clair-obscur dans ce tableau est tout à fait rembranesque. (Kỹ thuật sáng tối trong bức tranh này hoàn toàn mang phong cách Rembrandt.)
    • Ce portrait possède une profondeur psychologique rembranesque. (Bức chân dung nàymột chiều sâu tâmtheo kiểu Rembrandt.)
    • Les critiques ont qualifié sa dernière série de peintures de rembranesque. (Các nhà phê bình đã nhận định loạt tranh mới nhất của ông ấytheo phong cách Rembrandt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une lumière rembranesque": một nguồn sáng mang phong cách Rembrandt, thường chỉ ánh sáng kịch tính, tập trung tạo tương phản mạnh mẽ.

    • Le photographe a cherché à recréer une lumière rembranesque pour ce portrait. (Nhiếp ảnh gia đã tìm cách tái tạo một ánh sáng kiểu Rembrandt cho bức chân dung này.)
  • "un style rembranesque": một phong cách nghệ thuật gợi nhớ đến Rembrandt.

    • Bien que peint au XXIe siècle, son travail affiche un style rembranesque indéniable. (Mặc dù được vẽ vào thế kỷ 21, tác phẩm của ông thể hiện một phong cách Rembrandt không thể chối cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rembrandt (danh từ riêng): Tên họa . Thường dùng như một danh từ để chỉ chính ông hoặc các tác phẩm của ông.

    • Un Rembrandt authentique. (Một tác phẩm Rembrandt chính hiệu.)
  • Rembrandtesque (tính từ): Đâymột biến thể cách viết khác, chủ yếu trong tiếng Anh, của "rembranesque", cùng mang nghĩa tương tự.

Từ đồng nghĩa
  • À la manière de Rembrandt: Theo cách thức/lối của Rembrandt.
  • Qui rappelle Rembrandt: Gợi nhớ đến Rembrandt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rembranesque".)

rembranesque

Un tableau rembranesque montre un vieil homme lisant près d'une fenêtre.

tính từ
  1. theo phong cách Rămbrăng (họa Lan, thế kỷ 17)