remediation

remediation

The company implemented a remediation plan to clean the contaminated soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khắc phục, sự sửa chữa: "remediation" chỉ hành động hoặc quá trình sửa lỗi, khắc phục sai sót hoặc vấn đề nào đó, thường trong các lĩnh vực như giáo dục, môi trường, hoặc công nghệ.
    • Biện pháp cải thiện: cũng có thể ám chỉ các biện pháp được thực hiện để cải thiện tình trạng xấu hoặc khôi phục lại trạng thái tốt hơn.
dụ sử dụng
  • (Nhà trường cung cấp sự khắc phục cho những học sinh gặp khó khăn trong môn toán.)
  • (Việc khắc phục môi trường cho dòng sông bị ô nhiễm đã mất nhiều năm.)
  • (Công ty phần mềm đã phát hành một bản để khắc phục các lỗ hổng bảo mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Remediation plan": kế hoạch khắc phục.
    • The government implemented a remediation plan to address the oil spill. (Chính phủ đã thực hiện một kế hoạch khắc phục để giải quyết sự cố tràn dầu.)
  • "Remediation strategy": chiến lược cải thiện.
    • Teachers developed a remediation strategy for students with learning disabilities. (Giáo viên đã phát triển một chiến lược cải thiện cho học sinh khuyết tật học tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Remediate (động từ): khắc phục, sửa chữa.
    • The company worked to remediate the environmental damage. (Công ty đã làm việc để khắc phục thiệt hại môi trường.)
  • Remedial (tính từ): mang tính khắc phục, sửa chữa.
    • She took a remedial course in English grammar. ( ấy đã tham gia một khóa học khắc phục về ngữ pháp tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Correction: sự sửa chữa, hiệu chỉnh.
    • The correction of errors is part of the remediation process. (Việc sửa chữa lỗi một phần của quá trình khắc phục.)
  • Rectification: sự chỉnh sửa, làm đúng lại.
    • Rectification of the faulty wiring was necessary for safety. (Việc chỉnh sửa hệ thống dây điện bị lỗi cần thiết cho an toàn.)
  • Improvement: sự cải thiện.
    • Continuous improvement is often achieved through remediation. (Sự cải thiện liên tục thường đạt được thông qua khắc phục.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Remediate against: khắc phục chống lại (một vấn đề).
    • New regulations were introduced to remediate against cyber attacks. (Các quy định mới được đưa ra để khắc phục chống lại các cuộc tấn công mạng.)
  • Remediate for: khắc phục cho (một đối tượng cụ thể).
    • The program remediates for students with reading difficulties. (Chương trình khắc phục cho học sinh gặp khó khăn trong đọc hiểu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Remediation is the key to progress": khắc phục chìa khóa để tiến bộ.
    • In education, remediation is the key to progress for struggling students. (Trong giáo dục, khắc phục chìa khóa để tiến bộ cho những học sinh gặp khó khăn.)

Từ chứa "remediation"