remediless

/'remidilis/
Học thuật
Thân thiện
remediless

The patient's condition was remediless.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể chữa được, không thể cứu chữa: Mô tả một tình trạng, vấn đề hoặc bệnh tật không giải pháp, phương thuốc hay cách thức nào để khắc phục hoặc chữa lành.
    • Không thể sửa chữa: Chỉ một sai lầm, lỗi lầm hoặc thiệt hại đã xảy ra không khả năng sửa chữa, khắc phục.
    • Không thể đền bù: Diễn tả một tổn thất, mất mát hoặc sự bất công không cách nào để bồi thường hoặc đền bù cho đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The disease was considered remediless by all the doctors. (Căn bệnh được tất cả các bác sĩ coi không thể chữa được.)
    • After the betrayal, their friendship seemed remediless. (Sau sự phản bội, tình bạn của họ dường như không thể cứu vãn.)
    • The loss of the ancient artifact was a remediless tragedy for the museum. (Việc mất đi cổ vật cổ xưa một bi kịch không thể bù đắp cho bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "remediless situation": tình huống bế tắc, không lối thoát.
    • They found themselves in a remediless situation with no allies left. (Họ thấy mình trong một tình huống bế tắc không còn đồng minh nào.)
  • "remediless sorrow": nỗi buồn không thể nguôi ngoai, không cách nào an ủi.
    • He was consumed by a remediless sorrow after the accident. (Anh ấy bị nuốt chửng bởi một nỗi buồn không thể nguôi ngoai sau vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Remedy (n, v): phương thuốc, biện pháp khắc phục; chữa trị, sửa chữa.
    • They sought a legal remedy for the injustice. (Họ tìm kiếm một biện pháp pháp để khắc phục sự bất công.)
  • Irremediable (adj): không thể chữa được, không thể cứu vãn (cùng nghĩa, thông dụng hơn).
    • The damage to his reputation was irremediable. (Tổn hại đến danh tiếng của anh ta không thể cứu vãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Incurable: không thể chữa khỏi (thường dùng cho bệnh tật).
  • Irreparable: không thể sửa chữa, không thể khắc phục (thường dùng cho thiệt hại vật chất hoặc tinh thần).
  • Irreversible: không thể đảo ngược, không thể thay đổi.
  • Hopeless: vô vọng, không hy vọng cứu chữa.
Từ trái nghĩa
  • Remediable: có thể chữa được, có thể cứu vãn.
  • Curable: có thể chữa khỏi.
  • Reparable: có thể sửa chữa, có thể bồi thường.
  • Solvable: có thể giải quyết được.
remediless

The patient's condition was remediless.

tính từ
  1. không thể chữa được
  2. không thể cứu chữa, không thể sửa chữa
  3. không thể đền b