remembrancer

/ri'membrənsə/
Học thuật
Thân thiện
remembrancer

The old photograph served as a remembrancer of her childhood home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hoặc vật gợi nhớ, nhắc nhở: Một người hoặc một vật tác dụng làm sống lại ký ức, gợi nhớ về một sự kiện, con người hoặc thời gian trong quá khứ.
    • (Danh từ riêng, viết hoa) Chức vụ lịch sử: Tên gọi một số chức vụ cụ thể trong hệ thống hành chính hoặc tài chính lịch sử của Anh, chẳng hạn như người phụ trách thu nợ hoặc đại diện.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chung):

    • This old photograph is a powerful remembrancer of my childhood. (Tấm ảnh này một vật gợi nhớ mạnh mẽ về tuổi thơ của tôi.)
    • He served as a living remembrancer of the war for the younger generation. (Ông ấy đóng vai trò như một người nhắc nhở sống động về cuộc chiến cho thế hệ trẻ.)
  • Danh từ riêng (viết hoa):

    • The King's Remembrancer was responsible for collecting debts owed to the crown. (Quan chức King's Remembrancer chịu trách nhiệm thu các khoản nợ cho triều đình.)
    • The City Remembrancer represents the City of London's interests in Parliament. (City Remembrancer đại diện cho lợi ích của Khu Thành phố Luân Đôn tại Nghị viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a remembrancer": Đóng vai trò như một lời nhắc nhở.
    • The monument acts as a solemn remembrancer of those who sacrificed their lives. (Đài tưởng niệm đóng vai trò như một lời nhắc nhở trang nghiêm về những người đã hy sinh tính mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Remembrance (n): Sự tưởng nhớ, kỷ niệm.
    • A ceremony held in remembrance of the fallen soldiers. (Một buổi lễ được tổ chức để tưởng nhớ những người lính đã ngã xuống.)
  • Memorial (n): Đài tưởng niệm, vật kỷ niệm (thường một công trình hoặc vật thể cụ thể).
  • Memento (n): Vật lưu niệm, vật kỷ niệm (vật nhỏ để nhớ về người hoặc sự kiện).
Từ đồng nghĩa
  • Reminder: Vật nhắc nhở, lời nhắc.
  • Memorial: Vật kỷ niệm, đài tưởng niệm.
  • Memento: Vật lưu niệm.
  • Souvenir: Đồ lưu niệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "remembrancer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "remembrancer")

remembrancer

The old photograph served as a remembrancer of her childhood home.

danh từ
  1. kỷ niệm; cái nhắc nhở; người gợi lại kỷ niệm xưa, vật gợi lại kỷ niệm xưa

Idioms

  • City Remembrancer
    đại biểu của khu trung tâm thành phố Luân-đôn (ở nghị viện...)
  • King's Remembrancer
    nhân viên thu nợ cho nhà vua