remerciement

Học thuật
Thân thiện
remerciement

Il écrit une lettre de remerciement à son professeur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cảm ơn, sự cảm tạ: Hành động hoặc lời nói bày tỏ lòng biết ơn đối với ai đó một điều đó họ đã làm.
    • Lời cảm ơn: Lời nói hoặc văn bản cụ thể diễn đạt sự biết ơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il m'a adressé un remerciement chaleureux. (Anh ấy đã gửi đến tôi một lời cảm ơn nồng nhiệt.)
    • Je vous présente mes remerciements les plus sincères. (Tôi xin gửi đến quý vị lời cảm ơn chân thành nhất của tôi.)
    • Les remerciements sont au début du livre. (Lời cảm ơn nằmphần đầu cuốn sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être plein de remerciements": tràn đầy lòng biết ơn.

    • Son cœur était plein de remerciements. (Trái tim ấy tràn đầy lòng biết ơn.)
  • "mot de remerciement": lời cảm ơn (ngắn gọn).

    • Il a prononcé quelques mots de remerciement. (Anh ấy đã nói vài lời cảm ơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Remercier (động từ): cảm ơn.

    • Je tiens à vous remercier. (Tôi muốn cảm ơn bạn.)
  • Reconnaissance (danh từ giống cái): lòng biết ơn, sự ghi nhận. (Mang sắc thái trang trọng sâu sắc hơn, thường chỉ lòng biết ơn nói chung hơn là lời nói cụ thể).

Từ đồng nghĩa
  • Gratitude (danh từ giống cái): lòng biết ơn.
  • Merci (danh từ giống đực/thán từ): lời cảm ơn. (Thường dùng trong giao tiếp trực tiếp, hàng ngày).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Lettre de remerciement: thư cảm ơn.

    • J'ai écrit une lettre de remerciement à mes grands-parents. (Tôi đã viết một bức thư cảm ơn cho ông bà.)
  • Recevoir des remerciements: nhận (được) lời cảm ơn.

    • Elle a reçu de nombreux remerciements pour son aide. ( ấy đã nhận được nhiều lời cảm ơn sự giúp đỡ của mình.)
remerciement

Il écrit une lettre de remerciement à son professeur.

danh từ giống đực
  1. sự cảm ơn, sự cảm tạ
    • Lettre de remerciement
      thư cảm tạ
  2. lời cảm ơn
    • Reccevoir des remericements
      nhận lời cảm ơn