remerciement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cảm ơn, sự cảm tạ: Hành động hoặc lời nói bày tỏ lòng biết ơn đối với ai đó vì một điều gì đó họ đã làm.
- Lời cảm ơn: Lời nói hoặc văn bản cụ thể diễn đạt sự biết ơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il m'a adressé un remerciement chaleureux. (Anh ấy đã gửi đến tôi một lời cảm ơn nồng nhiệt.)
- Je vous présente mes remerciements les plus sincères. (Tôi xin gửi đến quý vị lời cảm ơn chân thành nhất của tôi.)
- Les remerciements sont au début du livre. (Lời cảm ơn nằm ở phần đầu cuốn sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être plein de remerciements": tràn đầy lòng biết ơn.
- Son cœur était plein de remerciements. (Trái tim cô ấy tràn đầy lòng biết ơn.)
"mot de remerciement": lời cảm ơn (ngắn gọn).
- Il a prononcé quelques mots de remerciement. (Anh ấy đã nói vài lời cảm ơn.)
Biến thể và từ gần giống
Remercier (động từ): cảm ơn.
- Je tiens à vous remercier. (Tôi muốn cảm ơn bạn.)
Reconnaissance (danh từ giống cái): lòng biết ơn, sự ghi nhận. (Mang sắc thái trang trọng và sâu sắc hơn, thường chỉ lòng biết ơn nói chung hơn là lời nói cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Gratitude (danh từ giống cái): lòng biết ơn.
- Merci (danh từ giống đực/thán từ): lời cảm ơn. (Thường dùng trong giao tiếp trực tiếp, hàng ngày).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Lettre de remerciement: thư cảm ơn.
- J'ai écrit une lettre de remerciement à mes grands-parents. (Tôi đã viết một bức thư cảm ơn cho ông bà.)
Recevoir des remerciements: nhận (được) lời cảm ơn.
- Elle a reçu de nombreux remerciements pour son aide. (Cô ấy đã nhận được nhiều lời cảm ơn vì sự giúp đỡ của mình.)
danh từ giống đực
- sự cảm ơn, sự cảm tạ
- Lettre de remerciementthư cảm tạ
- lời cảm ơn
- Reccevoir des remericementsnhận lời cảm ơn