remiges
/'remidʤi:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Lông cánh chính, lông bay: Chỉ những chiếc lông lớn, cứng và dài mọc ở cánh của loài chim, có chức năng chính trong việc bay lượn. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong ngành điểu học (ornithology).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The eagle's powerful flight depends on its strong remiges. (Chuyến bay mạnh mẽ của đại bàng phụ thuộc vào những chiếc lông cánh chắc khỏe của nó.)
- Ornithologists study the structure and wear of remiges to understand a bird's migration patterns. (Các nhà điểu học nghiên cứu cấu trúc và độ mòn của lông cánh để hiểu về các kiểu di cư của chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Primary remiges": Lông cánh sơ cấp. Đây là những chiếc lông cánh gắn vào xương bàn tay và ngón tay của chim, rất quan trọng cho lực đẩy khi bay.
- The bird lost one of its primary remiges, affecting its ability to fly long distances. (Con chim bị mất một chiếc lông cánh sơ cấp, ảnh hưởng đến khả năng bay đường dài của nó.)
"Secondary remiges": Lông cánh thứ cấp. Đây là những chiếc lông cánh gắn vào xương cẳng tay, chủ yếu cung cấp lực nâng.
- The beautiful patterns on the bird's wing are often on the secondary remiges. (Những hoa văn đẹp trên cánh chim thường nằm trên các lông cánh thứ cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Remex (danh từ, số ít): Dạng số ít của "remiges", chỉ một chiếc lông cánh.
- Each remex is crucial for flight. (Mỗi chiếc lông cánh đều quan trọng cho việc bay.)
Flight feathers: Cụm từ tiếng Anh thông dụng hơn, đồng nghĩa với "remiges".
- The bird preened its flight feathers. (Con chim rỉa lông cánh của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Flight feathers: Lông bay, lông cánh (cách gọi thông thường trong tiếng Anh).
- Quill feathers: Lông ống (nhấn mạnh vào phần ống lông cứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên môn này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến sử dụng thuật ngữ chuyên môn này.
danh từ số nhiều
- lông cánh (của chim)