remilitariser

Học thuật
Thân thiện
remilitariser

La nation a décidé de remilitariser sa frontière.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tái quân sự hóa: Hành động khôi phục lại các lực lượng quân sự, cơ sở hạ tầng quốc phòng hoặc tình trạng quân sự hóa tại một khu vực đã từng bị phi quân sự hóa hoặc giải giáp trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gouvernement a décidé de remilitariser la zone frontalière. (Chính phủ đã quyết định tái quân sự hóa khu vực biên giới.)
    • Cette action vise à remilitariser une région démilitarisée depuis le traité de paix. (Hành động này nhằm tái quân sự hóa một vùng đã được phi quân sự hóa theo hiệp ước hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se remilitariser" (động từ phản thân): Tự tái quân sự hóa (dùng cho quốc gia hoặc khu vực).
    • Le pays s'est remilitarisé rapidement après la crise. (Đất nước đã tự tái quân sự hóa một cách nhanh chóng sau cuộc khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Remilitarisation (danh từ giống cái): Sự tái quân sự hóa.
    • La remilitarisation de la péninsule a inquiété les pays voisins. (Việc tái quân sự hóa bán đảo đã làm các nước láng giềng lo ngại.)
  • Militariser (ngoại động từ): Quân sự hóa.
  • Démilitariser (ngoại động từ): Phi quân sự hóa (nghĩa trái ngược).
Từ đồng nghĩa
  • Réarmer: Tái vũ trang (nhấn mạnh đến việc cung cấp vũ khí trở lại).
  • Renforcer (militairement): Củng cố (về mặt quân sự).
Ghi chú về cách dùng
  • Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quân sự hoặc ngoại giao để mô tả một sự thay đổi chính sách hoặc tình trạng quan trọng, thường liên quan đến các hiệp ước quốc tế hoặc vùng đệm. mang sắc thái trang trọng.
remilitariser

La nation a décidé de remilitariser sa frontière.

ngoại động từ
  1. tái quân sự hóa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "remilitariser"