remilitarization

/'ri:,militərai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
remilitarization

The country began a process of remilitarization along its border.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trang lại, sự tái quân sự hóa: Hành động hoặc quá trình tái lập các lực lượng quân sự, cơ sở hạ tầng quốc phòng, hoặc khả năng chiến tranh của một khu vực hoặc quốc gia, đặc biệt sau một thời kỳ phi quân sự hóa hoặc hạn chế quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The remilitarization of the Rhineland in 1936 was a major violation of the Treaty of Versailles. (Sự tái quân sự hóa vùng Rhineland năm 1936 một sự vi phạm nghiêm trọng Hiệp ước Versailles.)
    • The treaty explicitly forbids the remilitarization of the border zone. (Hiệp ước cấm rõ ràng việc tái trang khu vực biên giới.)
    • There are growing concerns about the rapid remilitarization of the region. ( những lo ngại ngày càng tăng về sự tái quân sự hóa nhanh chóng của khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forced remilitarization": sự tái quân sự hóa cưỡng bức, thường do áp lực từ bên ngoài.

    • The small nation faced forced remilitarization under the terms of the alliance. (Quốc gia nhỏ phải đối mặt với sự tái quân sự hóa cưỡng bức theo các điều khoản của liên minh.)
  • "De facto remilitarization": sự tái quân sự hóa trên thực tế, diễn ra không tuyên bố chính thức.

    • The continuous deployment of advanced weapons constituted a de facto remilitarization of the islands. (Việc triển khai liên tục khí tiên tiến đã cấu thành một sự tái quân sự hóa trên thực tế của các hòn đảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Remilitarize (Động từ): trang lại, tái quân sự hóa.

    • The government decided to remilitarize the disputed territory. (Chính phủ quyết định tái quân sự hóa vùng lãnh thổ tranh chấp.)
  • Militarization (Danh từ): sự quân sự hóa.

  • Demilitarization (Danh từ): sự phi quân sự hóa (nghĩa trái ngược).
Từ đồng nghĩa
  • Rearmament: sự tái trang (thường tập trung vào việc cung cấp khí mới).
  • Re-militarisation: cách viết khác của "remilitarization" (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "remilitarization". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to remilitarize").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "remilitarization").

remilitarization

The country began a process of remilitarization along its border.

danh từ
  1. sự trang lại