remilitarize

/'ri:'militəraiz/
Học thuật
Thân thiện
remilitarize

Japan is considering whether to remilitarize its defense forces.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • trang lại, tái quân sự hóa: Hành động trang bị khí, lực lượng quân sự hoặc các cơ sở quân sự trở lại cho một khu vực hoặc quốc gia trước đó đã bị phi quân sự hóa hoặc giải giáp.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The treaty forbids the country to remilitarize the border zone. (Hiệp ước cấm quốc gia đó trang lại khu vực biên giới.)
    • Some politicians argue that it is dangerous to remilitarize the region. (Một số chính trị gia cho rằng việc tái quân sự hóa khu vực nguy hiểm.)
    • Should Japan be remilitarized? (Liệu Nhật Bản nên được trang lại?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remilitarize a demilitarized zone": tái quân sự hóa một khu vực phi quân sự.
    • Any attempt to remilitarize the demilitarized zone would be seen as an act of aggression. (Bất kỳ nỗ lực nào nhằm tái quân sự hóa khu vực phi quân sự sẽ bị coi một hành động gây hấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Remilitarization (danh từ): sự trang lại, sự tái quân sự hóa.
    • The remilitarization of the Rhineland was a key event leading to World War II. (Việc tái quân sự hóa vùng Rhineland một sự kiện then chốt dẫn đến Thế chiến thứ hai.)
  • Militarize (động từ): quân sự hóa, trang.
  • Demilitarize (động từ): phi quân sự hóa, giải giáp.
Từ đồng nghĩa
  • Rearm: tái trang (thường tập trung vào việc cung cấp khí mới).
  • Fortify again: củng cố phòng thủ trở lại.
Từ trái nghĩa
  • Demilitarize: phi quân sự hóa.
  • Disarm: giải giáp.
remilitarize

Japan is considering whether to remilitarize its defense forces.

ngoại động từ
  1. trang lại