remisage

Học thuật
Thân thiện
remisage

Le propriétaire range sa voiture dans le remisage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cho xe vào nhà để xe: Hành động đưa một phương tiện (thườngxe ngựa hoặc xe ô ) vào nơi cất giữ, bảo quản được gọi là "remisage". Từ này ngày nay ít được sử dụng phổ biến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le remisage des voitures est interdit dans cette rue. (Việc cho xe ô vào nhà để xe bị cấm trên con phố này.)
    • Après la promenade, le remisage du carrosse était nécessaire. (Sau chuyến dạo chơi, việc cho cỗ xe ngựa vào nhà để xecần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frais de remisage": phí cất giữ, phí gửi xe.
    • Les frais de remisage de votre véhicule sont à régler à la sortie. (Phí gửi xe của quý khách sẽ được thanh toán khi ra về.)
Biến thể từ gần giống
  • Remiser (động từ): cho (xe) vào nhà để xe, cất giữ.

    • Il faut remiser la voiture au garage. (Cần phải cho chiếc xe ô vào nhà để xe.)
  • Remise (danh từ giống cái): nhà để xe, nhà kho.

    • La voiture est dans la remise. (Chiếc xe ô đangtrong nhà để xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Garage (danh từ giống đực): nhà để xe, ga-ra.
  • Stationnement (danh từ giống đực): sự đỗ xe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "remisage".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "remisage".

remisage

Le propriétaire range sa voiture dans le remisage.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự cho xe vào nhà để xe

Từ gần giống