remissiness
/ri'misnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cẩu thả, sự tắc trách, sự chểnh mảng: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc không thận trọng, không chú ý đầy đủ đến nhiệm vụ hoặc trách nhiệm.
- Sự yếu đuối, sự thiếu nghị lực, sự nhu nhược: Chỉ trạng thái thiếu sức mạnh tinh thần, ý chí hoặc sự kiên định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His remissiness in handling the documents led to a serious error. (Sự cẩu thả của anh ta trong việc xử lý tài liệu đã dẫn đến một sai sót nghiêm trọng.)
- The manager could not tolerate any remissiness in the team. (Người quản lý không thể chấp nhận bất kỳ sự tắc trách nào trong nhóm.)
- Her remissiness in making decisions showed a lack of leadership. (Sự thiếu nghị lực của cô ấy trong việc đưa ra quyết định cho thấy sự thiếu năng lực lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a state of remissiness": một trạng thái chểnh mảng, thiếu nghị lực.
- The company fell into a state of remissiness after the founder left. (Công ty rơi vào tình trạng chểnh mảng sau khi người sáng lập rời đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Remiss (tính từ): cẩu thả, tắc trách, chểnh mảng.
- He was remiss in his duties. (Anh ta đã tắc trách trong nhiệm vụ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Negligence (n): sự cẩu thả, sự sao lãng.
- Carelessness (n): sự bất cẩn.
- Laxity (n): sự lỏng lẻo, sự thiếu nghiêm túc.
- Weakness (n): sự yếu đuối.
- Indecisiveness (n): sự thiếu quyết đoán.
Từ trái nghĩa
- Diligence (n): sự siêng năng, sự cần mẫn.
- Carefulness (n): sự cẩn thận.
- Vigilance (n): sự cảnh giác, sự thận trọng.
- Strength (n): sức mạnh, nghị lực.
- Decisiveness (n): sự quyết đoán.
danh từ
- sự cẩu thả, sự tắc trách, sự chểnh mảng
- sự yếu đuối, sự thiếu nghị lực, sự nhu nhược