remissive
/ri'misiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm giảm đi, làm dịu đi: "Remissive" mô tả tính chất của một thứ gì đó có tác dụng làm giảm bớt cường độ, mức độ nghiêm trọng hoặc sự khó chịu.
- Giảm đi, dịu đi: "Remissive" cũng có thể dùng để trực tiếp mô tả trạng thái đang giảm bớt hoặc dịu đi của một tình trạng, đặc biệt là trong y học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor prescribed a remissive drug to alleviate the patient's chronic pain. (Bác sĩ kê đơn một loại thuốc làm dịu cơn đau để giảm bớt cơn đau mãn tính của bệnh nhân.)
- After the storm, the winds became remissive. (Sau cơn bão, những cơn gió đã trở nên dịu đi.)
- We observed a remissive phase in the disease's progression. (Chúng tôi quan sát thấy một giai đoạn bệnh thuyên giảm trong quá trình phát triển của căn bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong y học và lâm sàng: "Remissive" thường được sử dụng để mô tả các triệu chứng bệnh đang thuyên giảm hoặc các liệu pháp có tác dụng làm giảm triệu chứng.
- The new treatment aims to be remissive rather than curative. (Phương pháp điều trị mới nhằm mục đích làm thuyên giảm hơn là chữa khỏi bệnh.)
Trong văn chương hoặc mô tả: Có thể dùng để mô tả sự suy giảm của các hiện tượng tự nhiên hoặc cảm xúc.
- His anger was finally remissive after a long conversation. (Cơn giận của anh ấy cuối cùng cũng dịu đi sau một cuộc trò chuyện dài.)
Biến thể và từ gần giống
Remission (danh từ): Sự thuyên giảm, sự giảm nhẹ (thường dùng cho bệnh tật).
- The patient's cancer is in remission. (Bệnh ung thư của bệnh nhân đang trong thời kỳ thuyên giảm.)
Remit (động từ): Làm giảm bớt, tha thứ, hoặc chuyển tiền (nghĩa khác).
- The fever began to remit after medication. (Cơn sốt bắt đầu thuyên giảm sau khi dùng thuốc.)
Từ đồng nghĩa
- Alleviative: có tác dụng làm giảm nhẹ, làm dịu.
- Palliative: làm giảm nhẹ (triệu chứng), tạm thời.
- Mitigative: có tính chất giảm nhẹ, làm dịu bớt.
Từ trái nghĩa
- Aggravating: làm trầm trọng thêm, làm tăng thêm.
- Intensifying: làm tăng cường, làm mạnh thêm.
- Exacerbating: làm cho (tình trạng xấu) trở nên tồi tệ hơn.
tính từ
- làm giảm đi, làm dịu đi; giảm đi, dịu đi