remissness
Định nghĩa
Danh từ: Tính chất hoặc trạng thái lơ là, cẩu thả, thiếu trách nhiệm trong việc thực hiện nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ.
Ví dụ sử dụng
- (Sự lơ là của cô ấy trong việc kiểm tra tài liệu đã gây ra một lỗi nghiêm trọng.)
- (Người quản lý đã bị sa thải vì sự cẩu thả của anh ta trong việc giám sát đội nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"remissness in + danh động từ (gerund)": Lơ là trong việc làm gì đó.
- His remissness in following safety protocols led to an accident. (Sự lơ là của anh ấy trong việc tuân thủ các quy trình an toàn đã dẫn đến một tai nạn.)
"remissness of + danh từ": Sự thiếu trách nhiệm đối với điều gì.
- The remissness of the guard allowed the thief to escape. (Sự lơ là của người bảo vệ đã cho phép tên trộm trốn thoát.)
Biến thể và từ gần giống
Remiss (tính từ): Lơ là, cẩu thả, thiếu trách nhiệm.
- He was remiss in his duties. (Anh ta đã lơ là trong nhiệm vụ của mình.)
Remissly (trạng từ): Một cách lơ là, cẩu thả.
- She acted remissly when handling the client's request. (Cô ấy đã hành động một cách cẩu thả khi xử lý yêu cầu của khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Negligence: Sự cẩu thả, sao lãng (thường mang tính pháp lý hơn).
- Carelessness: Sự bất cẩn, thiếu chú ý.
- Laxity: Sự lỏng lẻo, thiếu nghiêm ngặt.
- Slackness: Sự chểnh mảng, lười biếng.
Các cụm từ liên quan
- Remissness in duty: Sự lơ là trong nhiệm vụ.
- The soldier was punished for remissness in duty. (Người lính đã bị phạt vì lơ là nhiệm vụ.)
Thành ngữ liên quan
- Let the ball drop: Để việc gì đó bị bỏ lỡ hoặc thất bại vì thiếu chú ý.
- Because of his remissness, he let the ball drop on the project. (Vì sự lơ là của mình, anh ta đã để dự án thất bại.)