remittance man
Định nghĩa
Danh từ:
- Người sống lưu vong nhờ tiền gửi từ quê nhà: "remittance man" chỉ một người đàn ông (thường là người Anh) sống ở nước ngoài, đặc biệt là trong các thuộc địa cũ, và được gia đình chu cấp tài chính định kỳ để tránh xa khỏi quê hương vì lý do xã hội hoặc gia đình.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta là một người sống lưu vong nhờ tiền gửi từ quê nhà điển hình, bị gửi đến Canada sau một vụ bê bối và sống bằng các khoản thanh toán hàng tháng từ cha mình.)
- (Thuộc địa có nhiều người sống lưu vong nhờ tiền gửi từ quê nhà, những quý tộc trẻ được trả tiền để tránh xa nước Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường mang sắc thái lịch sử, gắn với thời kỳ đế quốc Anh thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Nó ám chỉ sự xa xỉ, nhưng cũng có thể hàm ý sự ô nhục hoặc thất bại xã hội.
- (Trong bối cảnh hiện đại, "remittance man" hiếm khi được dùng, nhưng có thể xuất hiện trong tiểu thuyết lịch sử hoặc các cuộc thảo luận về xã hội thuộc địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Remittance (danh từ): tiền gửi, khoản chuyển tiền (thường từ người đi làm xa gửi về).
- She sends a monthly remittance to her family in the countryside. (Cô ấy gửi một khoản tiền hàng tháng cho gia đình ở quê.)
- Exile (danh từ): người lưu vong.
- He lived as an exile in France after the revolution. (Ông ấy sống như một người lưu vong ở Pháp sau cuộc cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
- Expelled person: người bị trục xuất (nhưng không nhất thiết có tiền gửi).
- Gentleman exile: quý ông lưu vong (nhấn mạnh tầng lớp xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "remittance man", nhưng cụm từ "live on remittances" (sống nhờ tiền gửi) có liên quan.
- Many immigrants live on remittances from their families back home. (Nhiều người nhập cư sống nhờ tiền gửi từ gia đình ở quê nhà.)
Thành ngữ liên quan
- A remittance man's life: cuộc sống của người sống lưu vong nhờ tiền gửi.
- His remittance man's life was comfortable but lonely. (Cuộc sống của người sống lưu vong nhờ tiền gửi của anh ta thoải mái nhưng cô đơn.)