remittance-man
/ri'mitənsmæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiều dân sống ở nước ngoài bằng tiền trợ cấp từ nhà: Một người, thường là con trai trong một gia đình giàu có hoặc quý tộc, được gia đình gửi sống ở nước ngoài (thường là thuộc địa) và được chu cấp một khoản tiền trợ cấp định kỳ (remittance) để sinh sống. Điều này thường được thực hiện để người đó tránh xa quê nhà hoặc che giấu một sự xấu hổ nào đó đối với gia đình.
- Người được trả tiền để ở nước ngoài: Nhấn mạnh khía cạnh người đó nhận tiền với điều kiện phải sống lưu vong ở nước ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His family sent him to Australia as a remittance-man after the scandal. (Gia đình đã gửi anh ta đến Úc như một kiều dân sống bằng tiền trợ cấp sau vụ bê bối.)
- In the 19th century, many younger sons of British aristocrats became remittance-men in distant colonies. (Vào thế kỷ 19, nhiều người con trai thứ của giới quý tộc Anh đã trở thành những người sống lưu vong bằng tiền trợ cấp tại các thuộc địa xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To live the life of a remittance-man": Sống cuộc sống của một kẻ lưu vong được chu cấp, thường hàm ý một cuộc sống nhàn hạ nhưng cô đơn và có phần bị ruồng bỏ.
- After being cut off from society, he lived the life of a remittance-man in Argentina. (Sau khi bị xa lánh khỏi xã hội, ông ta sống cuộc đời của một kẻ lưu vong được chu cấp ở Argentina.)
Biến thể và từ gần giống
- Remittance (n): Khoản tiền chuyển đi, tiền trợ cấp được gửi định kỳ.
- He depends on a monthly remittance from his family. (Anh ta sống phụ thuộc vào khoản tiền trợ cấp hàng tháng từ gia đình.)
- Expatriate (n): Người sống ở nước ngoài. (Từ này trung tính hơn, không nhất thiết hàm ý bị gia đình trợ cấp để lưu vong).
- Black sheep (n): Con cừu đen, chỉ thành viên bị xem là làm xấu hổ gia đình. (Đây thường là lý do một người trở thành 'remittance-man').
Từ đồng nghĩa
- Pensioner abroad: Người hưởng lương hưu/trợ cấp ở nước ngoài.
- Exiled dependent: Kẻ bị lưu đày và sống phụ thuộc.
Lưu ý
- Bối cảnh lịch sử: Thuật ngữ này phổ biến trong thời kỳ Đế quốc Anh, đặc biệt vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, liên quan đến việc gửi những người con trai "có vấn đề" đến các thuộc địa như Canada, Úc, hoặc Kenya.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái khá tiêu cực, miêu tả một người bị gia đình "tống cổ" đi và phải sống phụ thuộc vào lòng hảo tâm của họ từ xa.
danh từ
- kiều dân sống ở nước ngoài bằng tiền trợ cấp từ nhà
- người được trả tiền để ở nước ngoài