remittee

/,remi'ti:/
Học thuật
Thân thiện
remittee

The remittee signs for the package at the door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhận tiền gửi đến: "remittee" chỉ người nhận một khoản tiền được gửi đến, thường thông qua các dịch vụ chuyển tiền.
    • Người nhận hàng gửi đến: "remittee" cũng có thể chỉ người nhận một hàng hoặc bưu phẩm được gửi đến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bank will transfer the funds to the remittee. (Ngân hàng sẽ chuyển khoản tiền cho người nhận.)
    • Please ensure the remittee's name and address are correct on the parcel. (Hãy đảm bảo tên địa chỉ của người nhận hàng trên bưu kiện chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Designated remittee": người nhận được chỉ định.
    • The funds can only be released to the designated remittee. (Khoản tiền chỉ có thể được giải ngân cho người nhận được chỉ định.)
Biến thể từ gần giống
  • Remit (động từ): chuyển tiền, gửi tiền.

    • He will remit the payment tomorrow. (Anh ấy sẽ chuyển khoản thanh toán vào ngày mai.)
  • Remittance (danh từ): sự chuyển tiền; khoản tiền được chuyển.

    • She sends a monthly remittance to her family. ( ấy gửi một khoản tiền hàng tháng cho gia đình.)
  • Remitter (danh từ): người gửi tiền.

    • The remitter must provide valid identification. (Người gửi tiền phải cung cấp giấy tờ tùy thân hợp lệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Recipient: người nhận.
  • Payee: người thụ hưởng (đặc biệt trong thanh toán bằng séc).
Từ trái nghĩa
  • Remitter: người gửi tiền.
  • Sender: người gửi.
remittee

The remittee signs for the package at the door.

danh từ
  1. người nhận tiền gửi đến, người nhận hàng gửi đến