remodelage

Học thuật
Thân thiện
remodelage

Le remodelage de la cuisine a rendu l'espace plus lumineux et fonctionnel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cải tân, sự tái cấu trúc: Hành động thay đổi hoặc sắp xếp lại cấu trúc, hình dạng hoặc tổ chức của một cái gì đó để làm cho mới hơn, hiệu quả hơn hoặc phù hợp hơn với một mục đích mới.
    • Sự sửa chữa lớn, sự đổi mới: Quá trình cải tạo, sửa sang một tòa nhà, không gian hoặc một phần của cơ thể (trong y học) một cách triệt để.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le remodelage de l'appartement a pris six mois. (Việc cải tân căn hộ đã mất sáu tháng.)
    • Le gouvernement a annoncé un remodelage ministériel. (Chính phủ đã thông báo một cuộc cải tổ nội các.)
    • Elle a subi un remodelage du visage après l'accident. ( ấy đã trải qua một cuộc phẫu thuật tái tạo khuôn mặt sau tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Remodelage urbain": cải tạo đô thị, quy hoạch lại thành phố.

    • Le remodelage urbain vise à améliorer la circulation. (Việc cải tạo đô thị nhằm mục đích cải thiện giao thông.)
  • "Remodelage corporel": tái tạo cơ thể, phẫu thuật thẩm mỹ cơ thể.

    • Il a opté pour un remodelage corporel après une perte de poids importante. (Anh ấy đã chọn phẫu thuật tái tạo cơ thể sau khi giảm cân đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Remodeler (động từ): cải tạo, tái cấu trúc, sửa sang lại.

    • Ils vont remodeler la cuisine. (Họ sẽ cải tạo lại nhà bếp.)
  • Remodelé, remodelée (tính từ/quá khứ phân từ): đã được cải tạo, đã được tái cấu trúc.

    • Un quartier entièrement remodelé. (Một khu phố hoàn toàn được cải tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Réaménagement (nam): sự sắp xếp lại, sự cải tạo.
  • Rénovation (nữ): sự đổi mới, sự trùng tu.
  • Transformation (nữ): sự biến đổi, sự thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "remodeler").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "remodelage").

remodelage

Le remodelage de la cuisine a rendu l'espace plus lumineux et fonctionnel.

danh từ giống đực
  1. sự cải tân