remonstrative
/ri'mɔnstrətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Để quở trách, để khiển trách: Thể hiện sự phê bình, trách móc hoặc không đồng tình một cách nghiêm túc.
- Để khuyên can, để can ngăn: Mang ý nghĩa khuyên bảo, ngăn cản ai đó khỏi một hành động hoặc quyết định được cho là sai trái.
- Để phản đối: Thể hiện thái độ hoặc ý kiến phản đối một cách rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave him a remonstrative look when he arrived late. (Cô ấy đưa cho anh ta một cái nhìn khiển trách khi anh ta đến muộn.)
- His tone was remonstrative as he advised his friend against the risky investment. (Giọng của anh ấy mang tính khuyên can khi anh khuyên bạn mình không nên đầu tư mạo hiểm.)
- The citizens wrote a remonstrative petition to the local government. (Người dân đã viết một bản kiến nghị phản đối gửi đến chính quyền địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In a remonstrative manner": một cách đầy khiển trách/phản đối.
- He spoke in a remonstrative manner about the new policy. (Anh ấy đã nói về chính sách mới một cách đầy phản đối.)
Biến thể và từ gần giống
Remonstrate (động từ): phản đối, khuyên can, quở trách một cách nghiêm túc.
- She remonstrated with her son about his poor grades. (Bà ấy đã quở trách con trai về điểm số kém của nó.)
Remonstrance (danh từ): lời phản đối, lời quở trách, sự khuyên can.
- His actions were met with strong remonstrance from the committee. (Hành động của anh ta đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ ủy ban.)
Từ đồng nghĩa
- Admonitory: mang tính răn dạy, cảnh cáo.
- Reproachful: đầy trách móc, chê trách.
- Expostulatory: mang tính khuyên can, can ngăn (nhấn mạnh việc tranh luận để thuyết phục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng động từ "remonstrate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "remonstrative").
tính từ
- để quở trách, để khiển trách; để khuyên can, để can gián
- a remonstrative letterthư khiển trách
- để phản đối