remontrance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lời khiển trách, lời trách mắng: Lời nói hoặc hành động nhằm chỉ trích, phê bình một cách nghiêm khắc về một lỗi lầm hoặc hành vi sai trái.
- (Sử học) Biểu can vua: Trong bối cảnh lịch sử, đây là một bản kiến nghị hoặc lời can gián chính thức, thường được các quan lại hoặc cơ quan dâng lên nhà vua để phản đối hoặc khuyên can một quyết định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a essuyé une sévère remontrance de son supérieur. (Anh ấy đã phải nhận một lời khiển trách nghiêm khắc từ cấp trên.)
- Les remontrances du Parlement de Paris étaient célèbres sous l'Ancien Régime. (Những bản biểu can của Nghị viện Paris rất nổi tiếng dưới thời Chế độ Cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire des remontrances à quelqu'un": Khiển trách, trách mắng ai đó.
- Le professeur a fait des remontrances à l'élève pour son manque de travail. (Giáo viên đã khiển trách học sinh vì sự lười biếng trong học tập.)
"Être en butte aux remontrances": Bị chỉ trích, bị khiển trách.
- Le ministre est en butte aux remontrances de l'opposition. (Vị bộ trưởng đang bị phe đối lập chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
- Remontrer (động từ): Chỉ ra, vạch ra (một lỗi lầm); (cổ) trình bày, dâng lên (một kiến nghị).
- Il lui a remontré ses erreurs avec patience. (Anh ấy đã chỉ ra những sai lầm của cô ấy một cách kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Réprimande (n.f): Lời khiển trách, quở trách.
- Réproche (n.m): Lời trách móc, lời chê trách.
- Avertissement (n.m): Lời cảnh cáo, lời răn đe.
- Observation (n.f): Lời nhận xét, lời phê bình (có thể mang tính xây dựng hoặc chỉ trích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "remontrance".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "remontrance".)
danh từ giống cái
- lời khiển trách
- (sử học) biểu can vua