remordre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (Nội động từ):
    • Lại cắn, cắn lại: Hành động cắn một lần nữa vào cùng một thứ hoặc một thứ tương tự.
    • (Nghĩa bóng) Trở lại với, bắt tay lại vào (một công việc, hoạt động): Diễn tả việc quay trở lại hoặc tiếp tục một việc gì đó sau một thời gian ngừng lại, thường với sự miễn cưỡng hoặc khó khăn.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Le chien a remordu à l'os. (Con chó lại cắn vào khúc xương.)
    • Remordre à un fruit (Lại cắn một quả)
  • Nghĩa bóng:

    • Il ne veut plus remordre au travail. ( không muốn bắt tay lại vào việc nữa.)
    • Après sa maladie, il a du mal à remordre à ses études. (Sau cơn bệnh, anh ấy khó khăn để trở lại với việc học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Remordre à l'hameçon": (Nghĩa bóng) Mắc lừa lại, bị dụ một lần nữa.
    • Malgré sa méfiance, il a fini par remordre à l'hameçon. ( cảnh giác, cuối cùng anh ta lại bị mắc lừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Mordre (động từ): Cắn. Đâyđộng từ gốc.
  • Remords (danh từ): Sự hối hận, ăn năn. (Lưu ý: Từ này chính tả gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác).
Từ đồng nghĩa
  • Revenir à: Quay trở lại với.
  • Se remettre à: Bắt đầu lại, khởi động lại.
  • Reprendre: Tiếp tục, nối lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "remordre".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "remordre".

nội động từ
  1. lại cắn
    • Remordre à un fruit
      lại cắn một quả
    • il ne veut plus remordre au travail
      không muốn bắt tay lại vào việc nữa

Từ gần giống