ramarder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (lưới): Hành động sửa chữa một mảnh lưới bị rách bằng cách kết lại các sợi chỉ hoặc dây thừng mới.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le pêcheur a passé l'après-midi à ramarder son filet. (Người ngư dân đã dành cả buổi chiều để lưới của mình.)
    • Il faut ramarder cette déchirure avant la prochaine sortie en mer. (Cần phải chỗ rách này trước chuyến ra khơi tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ramarder un filet de pêche": một mảnh lưới đánh cá.
    • Savoir ramarder un filet est une compétence essentielle pour tout marin. (Biết lướimột kỹ năng thiết yếu cho mọi người đi biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Ramar (động từ): Một từ đồng nghĩa hơn, ít được sử dụng hơn, cũng có nghĩa lưới.
  • Raccommoder (động từ): , sửa chữa (quần áo, vải nói chung). Từ này có nghĩa rộng hơn phổ biến hơn so với "ramarder".
  • Réparer (động từ): Sửa chữa (nói chung cho nhiều loại đồ vật).
Từ đồng nghĩa
  • Raccommoder: , sửa chữa.
  • Réparer: sửa chữa.
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ "ramarder"một từ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến nghề hoặc hàng hải để chỉ việc lưới. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng "raccommoder" hoặc "réparer" nhiều hơn.
ngoại động từ
  1. (lưới)

Từ gần giống