remorquage

Học thuật
Thân thiện
remorquage

Un camion de remorquage tire une voiture en panne sur le bord de l'autoroute.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự kéo, sự dắt, sự lai: Hành động dùng một phương tiện để kéo hoặc dắt một phương tiện khác (thườngxe cộ hoặc tàu thuyền) đang bị hỏng hóc, mất khả năng di chuyển hoặc cần được di chuyển không tự chạy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le remorquage de ma voiture a coûté cher. (Việc kéo xe ô của tôi đã tốn kém nhiều.)
    • Le bateau a besoin d'un remorquage jusqu'au port. (Con tàu cần được lai vào cảng.)
    • Le service de remorquage est disponible 24h/24. (Dịch vụ kéo xe có sẵn 24/24.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en remorquage": đang được kéo, đang trong tình trạng bị kéo.

    • Le camion en panne est en remorquage. (Chiếc xe tải bị hỏng đang được kéo đi.)
  • "véhicule de remorquage": xe chuyên dùng để kéo, thường gọi là xe cứu hộ, xe kéo.

    • Appelez un véhicule de remorquage, s'il vous plaît. (Hãy gọi một chiếc xe kéo, làm ơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Remorquer (động từ): kéo, dắt, lai.

    • Il faut remorquer cette épave. (Phải kéo chiếc xác xe đó đi.)
  • Remorque (danh từ giống cái): xe moóc, -moóc (phương tiện được kéo).

    • Le camion tire une remorque. (Chiếc xe tải đang kéo một cái -moóc.)
  • Remorqueur (danh từ giống đực): tàu lai, tàu kéo.

    • Le remorqueur guide le pétrolier. (Tàu lai đang dẫn đường cho tàu chở dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Traction: sự kéo, lực kéo (nhấn mạnh đến lực hơn là hành động dịch vụ).
  • Dépannage: sự sửa chữa, cứu hộ (có thể bao gồm cả việc kéo xe).
Các cụm từ liên quan
  • Faire du remorquage: làm nghề kéo xe, cung cấp dịch vụ kéo.

    • Son entreprise fait du remorquage sur autoroute. (Công ty của anh ấy cung cấp dịch vụ kéo xe trên đường cao tốc.)
  • Câble de remorquage: cáp kéo, dây kéo.

    • Attachez bien le câble de remorquage. (Hãy buộc chặt dây kéo vào.)
Thành ngữ liên quan
  • Être à la remorque de quelqu'un: (nghĩa bóng) bị lệ thuộc, phụ thuộc vào ai đó, đi theo sau ai đó một cách thụ động.
    • Ce petit pays est à la remorque de sa grande voisine. (Đất nước nhỏ bé này phụ thuộc vào người láng giềng lớn của mình.)
remorquage

Un camion de remorquage tire une voiture en panne sur le bord de l'autoroute.

danh từ giống đực
  1. sự kéo, sự dắt, sự lai