remorsefully

remorsefully

He looked at the broken vase and spoke remorsefully.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách hối hận, ăn năn, với sự day dứt trong lòng một lỗi lầm hoặc hành động sai trái đã gây ra.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nhìn vào lời hứa đã thất hứa của mình nói một cách hối hận.)
  • ( ấy xin lỗi một cách ăn năn những lời nói cay nghiệt của mình.)
  • (Tên trộm đã trả lại số tiền đã lấy cắp một cách hối hận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Remorsefully admit": thừa nhận một cách hối hận.
    • He remorsefully admitted his mistake to the class. (Anh ấy hối hận thừa nhận lỗi lầm của mình trước cả lớp.)
  • "Remorsefully decline": từ chối một cách hối lỗi.
    • She remorsefully declined the invitation due to prior commitments. ( ấy từ chối lời mời một cách hối lỗi đã cam kết trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Remorseful (tính từ): hối hận, ăn năn.
    • He felt remorseful after hurting his friend. (Anh ấy cảm thấy hối hận sau khi làm tổn thương bạn mình.)
  • Remorse (danh từ): sự hối hận, ăn năn.
    • She was filled with remorse for her actions. ( ấy tràn ngập sự hối hận những hành động của mình.)
  • Remorseless (tính từ): không hối hận, tàn nhẫn.
    • The remorseless criminal showed no regret. (Tên tội phạm không hối hận không tỏ ra chút ân hận nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruefully: một cách tiếc nuối, buồn bã.
  • Contritely: một cách ăn năn thống hối.
  • Penitently: một cách sám hối, hối cải.
  • Apologetically: một cách xin lỗi.
Từ trái nghĩa
  • Unrepentantly: không hối hận.
  • Defiantly: thách thức, bất chấp.
  • Impenitently: không ăn năn.
Thành ngữ liên quan
  • "Cry remorsefully": khóc hối hận.
    • She cried remorsefully for her betrayal. ( ấy khóc hối hận sự phản bội của mình.)