remorseful
/ri'mɔ:sful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ăn năn, hối hận: Cảm thấy đau buồn và hối tiếc sâu sắc về một lỗi lầm hoặc hành động sai trái mà mình đã gây ra. Đây là một cảm xúc mạnh mẽ xuất phát từ lương tâm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was deeply remorseful for his harsh words. (Anh ấy vô cùng ăn năn, hối hận vì những lời lẽ gay gắt của mình.)
- The judge noted the defendant's remorseful apology before sentencing. (Thẩm phán ghi nhận lời xin lỗi đầy hối hận của bị cáo trước khi tuyên án.)
- She gave a remorseful look after realizing her mistake. (Cô ấy đưa ra một ánh mắt ăn năn sau khi nhận ra lỗi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be remorseful for/about something": Cảm thấy hối hận về điều gì đó.
- He is genuinely remorseful for the pain he caused. (Anh ấy thực sự hối hận về nỗi đau mà mình đã gây ra.)
- "A remorseful conscience/heart": Một lương tâm/trái tim day dứt, ăn năn.
- She couldn't sleep because of a remorseful conscience. (Cô ấy không thể ngủ được vì một lương tâm day dứt.)
Biến thể và từ gần giống
- Remorse (danh từ): Sự ăn năn, hối hận.
- He felt a pang of remorse. (Anh ta cảm thấy một nỗi hối hận nhói lên.)
- Remorsefully (trạng từ): Một cách ăn năn, hối hận.
- She spoke remorsefully about the incident. (Cô ấy nói về sự việc một cách đầy hối hận.)
Từ đồng nghĩa
- Contrite: Ăn năn, hối lỗi (thường nhấn mạnh sự thừa nhận lỗi lầm và mong muốn được tha thứ).
- Penitent: Hối cải, sám hối (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc hình sự, chỉ sự quyết tâm sửa đổi).
- Regretful: Hối tiếc, tiếc nuối (có thể dùng cho những sai lầm nhỏ hơn, ít nghiêm trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Unrepentant: Không ăn năn, ngoan cố.
- Remorseless: Tàn nhẫn, không chút ăn năn.
Thành ngữ liên quan
- "To be filled with remorse": Tràn ngập nỗi hối hận.
- After the argument, she was filled with remorse. (Sau cuộc cãi vã, cô ấy tràn ngập nỗi hối hận.)