remote control
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ điều khiển từ xa: "remote control" là một thiết bị cầm tay dùng để vận hành các máy móc hoặc thiết bị điện tử (như tivi, máy lạnh) từ một khoảng cách nhất định, thường thông qua tia hồng ngoại hoặc sóng vô tuyến. Thiết bị này thường có các nút bấm hoặc bề mặt cảm ứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He lost the remote control for his TV and had to change channels manually. (Anh ấy làm mất bộ điều khiển từ xa của tivi và phải chuyển kênh bằng tay.)
- The remote control for the air conditioner is on the coffee table. (Bộ điều khiển từ xa của máy lạnh đang ở trên bàn cà phê.)
- I need new batteries for the remote control. (Tôi cần pin mới cho bộ điều khiển từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a remote control": sử dụng bộ điều khiển từ xa.
- She uses the remote control to turn on the stereo from across the room. (Cô ấy dùng bộ điều khiển từ xa để bật dàn âm thanh từ phía bên kia phòng.)
- "to point the remote control at something": chĩa bộ điều khiển từ xa vào vật gì đó.
- Point the remote control at the TV and press the power button. (Chĩa bộ điều khiển từ xa vào tivi và nhấn nút nguồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Remote (danh từ, dạng rút gọn): bộ điều khiển từ xa (thường dùng trong văn nói).
- Where's the remote? I want to watch the news. (Cái điều khiển đâu rồi? Tôi muốn xem tin tức.)
- Remote-controlled (tính từ): được điều khiển từ xa.
- The remote-controlled car is very fast. (Chiếc xe điều khiển từ xa rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Clicker (từ lóng, chủ yếu ở Mỹ): bộ điều khiển từ xa (thường dùng cho tivi).
- Pass me the clicker, please. (Đưa tôi cái điều khiển từ xa, làm ơn.)
- Zapper (từ lóng, thường dùng trong tiếng Anh Anh): bộ điều khiển từ xa.
- I can't find the zapper for the DVD player. (Tôi không tìm thấy bộ điều khiển từ xa của đầu đĩa DVD.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "remote control", nhưng có thể dùng với động từ "point" hoặc "aim".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "remote control".)