remotion

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự di dời, sự loại bỏ: "remotion" chỉ hành động hoặc quá trình loại bỏ một vật, một người hoặc một thứ đó ra khỏi một vị trí hoặc tình huống. Từ này ít phổ biến hơn "removal", nhưng có nghĩa tương tự trong văn viết trang trọng hoặc kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • (Việc di dời bức tượng khỏi quảng trường cần thiết cho dự án cải tạo.)
  • (Các bác sĩ khuyến nghị loại bỏ khối u để ngăn ngừa các biến chứng thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "remotion from office": cách chức, sa thải khỏi chức vụ.

    • The remotion from office of the corrupt official was widely supported by the public. (Việc cách chức viên chức tham nhũng được công chúng ủng hộ rộng rãi.)
  • "remotion of obstacles": loại bỏ chướng ngại vật.

    • The remotion of obstacles on the road allowed traffic to flow smoothly again. (Việc loại bỏ chướng ngại vật trên đường đã cho phép giao thông lưu thông trở lại suôn sẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Removal (danh từ): sự loại bỏ, sự di dời (phổ biến hơn "remotion").

    • The removal of the debris took several hours. (Việc loại bỏ các mảnh vụn mất vài giờ.)
  • Remove (động từ): loại bỏ, di dời.

    • Please remove your shoes before entering the house. (Vui lòng cởi giày trước khi vào nhà.)
  • Removable (tính từ): có thể loại bỏ được.

    • The lid is removable for easy cleaning. (Nắp có thể tháo rời để dễ dàng vệ sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Elimination: sự loại trừ, sự loại bỏ.

    • The elimination of errors is crucial in data entry. (Việc loại bỏ lỗi rất quan trọng trong nhập liệu.)
  • Extraction: sự khai thác, sự lấy ra (thường dùng trong y học hoặc hóa học).

    • The extraction of the tooth was painless. (Việc nhổ răng không đau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Remove from: loại bỏ khỏi, di dời khỏi.

    • The student was removed from the class for disruptive behavior. (Học sinh đó bị loại khỏi lớp hành vi gây rối.)
  • Take away: mang đi, lấy đi.

    • The waiter will take away the empty plates. (Người phục vụ sẽ mang đi những đĩa trống.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of the way: không còn gây cản trở.
    • With the obstacles out of the way, the project can proceed. (Với những chướng ngại vật đã được dọn sạch, dự án có thể tiến hành.)

Từ chứa "remotion"