remoulding

/'ri:'mouldiɳ/
Học thuật
Thân thiện
remoulding

The factory is remoulding old tires into new rubber products.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đúc lại, sự tái tạo hình dạng: Hành động làm thay đổi hình dạng hoặc cấu trúc của một vật thể, thường bằng cách nung nóng ép khuôn lại.
    • Sự cải tạo, sự tái cấu trúc: Quá trình thay đổi cơ bản hoặc cải tổ một hệ thống, tổ chức hoặc ý tưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The remoulding of the plastic parts is done in a specialized factory. (Việc đúc lại các bộ phận bằng nhựa được thực hiện trong một nhà máy chuyên dụng.)
    • The company is undergoing a complete remoulding of its management structure. (Công ty đang trải qua một cuộc tái cấu trúc hoàn toàn hệ thống quản lý của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A process of remoulding": một quá trình tái tạo.

    • The artist described his work as a process of remoulding traditional forms. (Nghệ sĩ mô tả tác phẩm của mình như một quá trình tái tạo các hình thức truyền thống.)
  • "Social remoulding": sự cải tạo xã hội.

    • The policy aimed at the social remoulding of the community. (Chính sách nhằm vào việc cải tạo xã hội của cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Remould (động từ): đúc lại, tái tạo.

    • They plan to remould the old tires. (Họ dự định đúc lại những chiếc lốp xe .)
  • Moulding (danh từ): sự đúc khuôn, vật đúc.

  • Reformation (danh từ): sự cải cách, sự cải tạo (nghĩa gần với "remoulding" trong bối cảnh trừu tượng).
Từ đồng nghĩa
  • Reshaping: tái định hình.
  • Reconstruction: tái thiết, xây dựng lại.
  • Reformation: cải cách, cải tạo.
remoulding

The factory is remoulding old tires into new rubber products.

danh từ
  1. sự đúc lại