removal

/ri'mu:vəl/
Học thuật
Thân thiện
removal

The doctor explained the procedure for the removal of the patient's appendix.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động lấy đi, di dời, hoặc loại bỏ một vật hoặc người khỏi một vị trí hoặc tình huống cụ thể: "removal" thường chỉ việc làm cho một thứ đó biến mất hoặc không cònvị trí .
    • Sự dọn dẹp, di chuyển đồ đạc hoặc chỗ: Trong ngữ cảnh gia đình, "removal" có thể chỉ việc chuyển nhà hoặc dọn đồ đạc.
    • Sự cắt bỏ, loại trừ: Trong y học hoặc các ngữ cảnh chính thức, từ này chỉ việc loại bỏ một phần cơ thể, một khối u, hoặc một vấn đề.
    • Sự cách chức, sa thải: Chỉ việc buộc một người phải rời khỏi chức vụ hoặc công việc của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The removal of the old tree took all day. (Việc đốn bỏ cây cổ thụ mất cả ngày.)
    • We hired a company to help with our house removal. (Chúng tôi thuê một công ty để giúp việc chuyển nhà.)
    • The surgeon performed the removal of the tumor. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện việc cắt bỏ khối u.)
    • His removal from the committee was unexpected. (Việc ông ấy bị cách chức khỏi ủy ban điều bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Removal of obstacles": việc dẹp bỏ chướng ngại vật, thường dùng theo nghĩa ẩn dụ.

    • The removal of bureaucratic obstacles is essential for progress. (Việc dẹp bỏ các trở ngại hành chính điều cần thiết cho sự tiến bộ.)
  • "Forcible removal": sự trục xuất hoặc di dời cưỡng chế.

    • The forcible removal of the protesters caused controversy. (Việc cưỡng chế giải tán những người biểu tình đã gây tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Remove (động từ): dời đi, loại bỏ, cất đi.

    • Please remove your shoes before entering. (Xin vui lòng cởi giày trước khi vào.)
  • Remover (danh từ): chất tẩy rửa, người/công ty chuyên dọn dẹp.

    • Use a nail polish remover. (Hãy dùng nước tẩy sơn móng tay.)
    • He works as a furniture remover. (Anh ấy làm nghề chuyển đồ đạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Elimination: sự loại bỏ, thanh trừng (thường dùng cho vấn đề hoặc mối đe dọa).
  • Extraction: sự nhổ, lấy ra (thường dùng cho răng, tài nguyên).
  • Eviction: sự trục xuất, đuổi ra khỏi nhà (mang tính pháp ).
  • Dismissal: sự sa thải, cách chức (trong công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "Removal" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "remove") - Remove from: lấy ra khỏi, cách ly khỏi. - The child was removed from the dangerous situation. (Đứa trẻ đã được đưa ra khỏi tình huống nguy hiểm.)

  • Remove oneself: tự rời đi (một cách trang trọng).
    • He removed himself from the meeting. (Ông ấy đã tự rời khỏi cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Three removals are as bad as a fire": Ba lần dọn nhà bằng một lần cháy nhà. (Thành ngữ này nhấn mạnh sự tổn thất phiền toái của việc chuyển nhà nhiều lần.)
removal

The doctor explained the procedure for the removal of the patient's appendix.

danh từ
  1. việc dời đi, việc di chuyển; sự dọn (đồ đạc...)
    • the removal of furniture
      việc dọn đồ đạc
  2. sự dọn nhà, sự đổi chỗ
  3. sự tháo (lốp xe...)
  4. sự cách chức (viên chức)
  5. sự tẩy trừ (thói tham nhũng, sự loại bỏ (cái ...); sự xoá bỏ (dấu vết, tật xấu)
  6. sự giết, sự thủ tiêu (ai)
  7. sự bóc (niêm phong)
  8. (y học) sự cắt bỏ

Idioms

  • three removals are as bad as a fire
    (tục ngữ) ba lần dọn nhà bằng một lần cháy nhà

Từ chứa "removal"

Từ có nhắc đến "removal"