rempart

danh từ giống đực
  1. thành lũy
    • élvever des remparts
      xây thành lũy
  2. bờ thành
    • Se promener sur les remparts
      đi dạo trên bờ thành
  3. (nghĩa bóng) cái chống đỡ
    • Rempart contre la médisance
      cái chống đỡ lại sự nói xấu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "rempart"

rempart
Les visiteurs se promènent sur les remparts de la vieille ville.