rempart

Học thuật
Thân thiện
rempart

Les visiteurs se promènent sur les remparts de la vieille ville.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thành lũy: Một bức tường kiên cố, thường cao dày, được xây dựng xung quanh một thành phố, lâu đài hoặc pháo đài để bảo vệ khỏi sự tấn công.
    • Bờ thành: Phần đất đắp cao hoặc bức tườngphía trên cùng của một công sự, thườngnơi có thể đi lại được.
    • (Nghĩa bóng) Cái chống đỡ, sự bảo vệ: Một thứ đó hoặc một người nào đó tác dụng bảo vệ, che chở khỏi những điều tiêu cực, nguy hiểm hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La vieille ville est entourée d'anciens remparts. (Phố cổ được bao quanh bởi những bức thành lũy cổ xưa.)
    • Les touristes aiment se promener sur les remparts pour admirer la vue. (Du khách thích đi dạo trên bờ thành để ngắm cảnh.)
    • La loi doit être un rempart contre l'injustice. (Luật pháp phảimột cái chống đỡ chống lại sự bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un rempart contre...": Là một sự bảo vệ, một lá chắn chống lại điều đó.
    • L'éducation est un rempart contre l'obscurantisme. (Giáo dụcmột lá chắn chống lại sự mê muội.)
  • "Se dresser comme un rempart": Đứng sừng sững, vững chãi như một thành lũy (theo nghĩa bóng).
    • La communauté s'est dressée comme un rempart face à la menace. (Cộng đồng đã đứng vững như một thành lũy trước mối đe dọa.)
Biến thể từ gần giống
  • Remparer (động từ, ít dùng): Củng cố bằng thành lũy, bảo vệ.
  • Muraille (danh từ giống cái): Bức tường thành lớn, tường bao (tương tự nhưng thường chỉ bức tường, ít mang nghĩa phòng thủ phức tạp như "rempart").
  • Fortification (danh từ giống cái): Công sự, sự củng cố phòng thủ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm "rempart").
Từ đồng nghĩa
  • Bouclier (nghĩa bóng): Khiên, lá chắn (dùng trong nghĩa bóng: sự bảo vệ).
  • Protection (nghĩa bóng): Sự bảo vệ.
  • Défense (nghĩa bóng): Sự phòng thủ, bảo vệ.
Thành ngữ liên quan
  • Le dernier rempart: Phòng tuyến cuối cùng, sự bảo vệ cuối cùng.
    • La liberté de la presse est le dernier rempart de la démocratie. (Tự do báo chíphòng tuyến cuối cùng của nền dân chủ.)
rempart

Les visiteurs se promènent sur les remparts de la vieille ville.

danh từ giống đực
  1. thành lũy
    • élvever des remparts
      xây thành lũy
  2. bờ thành
    • Se promener sur les remparts
      đi dạo trên bờ thành
  3. (nghĩa bóng) cái chống đỡ
    • Rempart contre la médisance
      cái chống đỡ lại sự nói xấu

Từ có nhắc đến "rempart"