remplacement

Học thuật
Thân thiện
remplacement

Le professeur a besoin d'un remplacement pour la classe de mathématiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thay, sự thay thế: Hành động thay thế một người, một vật hoặc một cái gì đó bằng một người, vật hoặc cái khác.
    • (Sử học) Sự thay quân dịch: Trong lịch sử, việc một người trả tiền cho người khác để thay mình thực hiện nghĩa vụ quân sự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le remplacement du directeur a été annoncé. (Việc thay thế giám đốc đã được thông báo.)
    • En cas de panne, le remplacement de la pièce est nécessaire. (Trong trường hợp hỏng hóc, việc thay thế bộ phậncần thiết.)
    • Le remplacement était une pratique courante au XIXe siècle. (Việc thay quân dịchmột thông lệ phổ biến vào thế kỷ XIX.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en remplacement de quelqu'un": Đang thay thế cho ai đó (thườngtạm thời).

    • Le professeur adjoint est en remplacement du titulaire qui est malade. (Giáo viên phụ đang thay thế cho giáo viên chính thức bị ốm.)
  • "Trouver un remplacement": Tìm người/vật thay thế.

    • Il est urgent de trouver un remplacement pour ce joueur blessé. (Khẩn cấp tìm người thay thế cho cầu thủ bị chấn thương này.)
Biến thể từ gần giống
  • Remplacer (động từ): thay thế.

    • Il faut remplacer l'ampoule grillée. (Cần phải thay thế bóng đèn bị cháy.)
  • Remplaçant, remplaçante (danh từ): người thay thế.

    • Le remplaçant a marqué un but décisif. (Cầu thủ dự bị đã ghi một bàn thắng quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Substitution (sự thay thế).
  • Suppléance (sự thay thế tạm thời, quyền đại diện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "remplacer").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "remplacement").

remplacement

Le professeur a besoin d'un remplacement pour la classe de mathématiques.

danh từ giống đực
  1. sự thay, sự thay thế
  2. (sử học) sự thay quân dịch

Từ có nhắc đến "remplacement"