remplisseur

Học thuật
Thân thiện
remplisseur

Un artisan utilise un remplisseur pour colorier les motifs sur une assiette en porcelaine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ (hình vẽ trên đồ sứ...): Người thợ nhiệm vụ tô màu, lấp đầy các họa tiết, hoa văn đã được vẽ phác (in hoặc vẽ outline) lên bề mặt đồ gốm sứ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le remplisseur applique délicatement les couleurs dans les contours de la fleur. (Người thợ tô màu một cách tinh tế vào các đường viền của bông hoa.)
    • Dans l'atelier de porcelaine, le métier de remplisseur demande beaucoup de patience et de précision. (Trong xưởng gốm sứ, nghề thợ đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn độ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn của ngành sản xuất đồ gốm sứ, gạch men trang trí hoặc các ngành thủ công mỹ nghệ tương tự, nơi quy trình trang trí được chia thành nhiều công đoạn chuyên biệt (ví dụ: vẽ phác, tô màu, nung).
Biến thể từ gần giống
  • Remplir (động từ): làm đầy, lấp đầy, điền vào. Đâyđộng từ gốc của danh từ "remplisseur".
  • Remplissage (danh từ giống đực): hành động làm đầy, sự lấp đầy; cũng có thể chỉ phần được tô màu.
Từ đồng nghĩa
  • Coloriste (danh từ): thợ tô màu, người pha áp dụng màu. Tuy nhiên, "coloriste" có thể rộng hơn, dùng trong nhiều ngành (hội họa, in ấn), trong khi "remplisseur" rất cụ thể cho công đoạn vào các khoảng trống đã định sẵn.
remplisseur

Un artisan utilise un remplisseur pour colorier les motifs sur une assiette en porcelaine.

danh từ giống đực
  1. thợ (hình vẽ trên đồ sứ...).