remploi

Học thuật
Thân thiện
remploi

Le remploi des colonnes antiques donne un charme particulier à la nouvelle construction.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự dùng lại, sự tái sử dụng: Hành động sử dụng lại một vật đó, đặc biệttrong các lĩnh vực như xây dựng, kiến trúc hoặc nghệ thuật, nơi các vật liệu hoặc yếu tố được tận dụng cho một công trình mới.
    • (Luật học, pháp lý) Sự mua tài sản thế vào: Hành động dùng số tiền thu được từ việc bán một tài sản để mua một tài sản mới thay thế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'architecte a préconisé le remploi de pierres anciennes pour la nouvelle façade. (Kiến trúc sư đã đề xuất việc dùng lại đá cổ cho mặt tiền mới.)
    • Ce chapiteau est un remploi de l'époque romaine. (Chiếc đấu cột nàymột vật được dùng lại từ thời La .)
    • Le remploi des fonds de la vente est soumis à des conditions légales. (Việc mua tài sản thế vào bằng tiền bán hàng phải tuân theo các điều kiện pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khảo cổ học lịch sử nghệ thuật, remploi thường mô tả hiện tượng các vật liệu kiến trúc (cột, đá, phù điêu) từ các công trình cổ đại hoặc thời trung cổ được tái sử dụng trong các công trình xây dựng sau này.
  • Trong ngữ cảnh pháp lý, cụm từ droit de remploi (quyền mua tài sản thế vào) chỉ một quy định pháp luật cho phép hoặc bắt buộc việc sử dụng tiền bán tài sản vào mục đích đầu , mua sắm tài sản khác.
Biến thể từ gần giống
  • Réemploi (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩasự tái sử dụng, thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại hơn, như tái chế chất thải ().
  • Réutiliser (động từ): Tái sử dụng.
  • Récupération (danh từ giống cái): Sự thu hồi, tận dụng (vật liệu).
Từ đồng nghĩa
  • Réutilisation: Sự tái sử dụng.
  • Recyclage: Sự tái chế (thường liên quan đến biến đổi vật liệu).
  • Rachat (trong ngữ cảnh pháp lý): Sự mua lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "remploi".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "remploi".

remploi

Le remploi des colonnes antiques donne un charme particulier à la nouvelle construction.

danh từ giống đực
  1. sự dùng lại
    • Colonnes de remploi
      cột dùng lại
  2. (luật học, pháp lý) sự mua tài sản thế vào (dùng tiền bán tài sản mua)

Từ gần giống