rempoissonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thả lại (vào một môi trường nước): Hành động đưa trở lại hoặc thả mới vào một ao, hồ, sông hoặc bất kỳ vùng nước nào, thường với mục đích phục hồi quần thể hoặc tái tạo nguồn lợi thủy sản.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les autorités ont décidé de rempoissonner l'étang après la pollution. (Nhà chức trách đã quyết định thả lại vào cái ao sau vụ ô nhiễm.)
    • Chaque printemps, l'association de pêche rempoissonne la rivière avec des truites. (Mỗi mùa xuân, hiệp hội câu lại thả hồi vào con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rempoissonner un plan d'eau": thả lại vào một vùng nước (ao, hồ).

    • Le projet vise à rempoissonner le lac pour restaurer l'écosystème. (Dự án nhằm mục đích thả lại vào hồ để phục hồi hệ sinh thái.)
  • "rempoissonner avec des espèces locales": thả lại bằng các loài bản địa.

    • Il est important de rempoissonner avec des espèces locales pour préserver la biodiversité. (Việc thả lại bằng các loài bản địaquan trọng để bảo tồn đa dạng sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Rempoissonnement (danh từ): hành động thả lại; sự tái thả .

    • Le rempoissonnement de la rivière est un succès. (Việc tái thả vào con sôngmột thành công.)
  • Empoissonner (ngoại động từ): thả (lần đầu, để nuôi).

    • Il faut d'abord empoissonner le nouvel étang. (Trước tiên cần phải thả vào cái ao mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Réintroduire du poisson: tái đưa vào.
  • Repeupler (en poissons): tái tạo quần thể ().
Các cụm từ liên quan
  • Rempoissonner à partir d'une écloserie: thả lại từ một trại ương giống.
    • Les alevins utilisés pour rempoissonner proviennent d'une écloserie. (Cá giống được dùng để thả lại nguồn gốc từ một trại ương.)
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. thả lại