remprunter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vay lại: Hành động vay một lần nữa một khoản tiền hoặc một vật đã từng được vay trước đó, hoặc vay từ cùng một nguồn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a dû remprunter de l'argent à la banque. (Anh ấy đã phải vay lại tiền từ ngân hàng.)
- Elle remprunte souvent le même livre à la bibliothèque. (Cô ấy thường xuyên vay lại cùng một cuốn sách ở thư viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "remprunter un chemin": (nghĩa ẩn dụ) Đi lại, lặp lại một con đường hoặc một cách làm quen thuộc.
- L'entreprise remprunte le chemin de la croissance. (Công ty đang đi lại con đường tăng trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Emprunter (ngoại động từ): vay, mượn.
- Je dois emprunter un stylo. (Tôi cần mượn một cây bút.)
Rendre (ngoại động từ): trả lại.
- N'oublie pas de rendre le livre. (Đừng quên trả lại cuốn sách.)
Từ đồng nghĩa
- Emprunter à nouveau: vay một lần nữa.
- Se ré-endetter: lại mắc nợ (nhấn mạnh việc rơi vào tình trạng nợ nần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "remprunter")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "remprunter")
ngoại động từ
- vay lại
- Remprunter de l'argentvay lại tiền