remugle

Học thuật
Thân thiện
remugle

Une odeur de remugle s'échappe de la vieille cave.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mùi hấp hơi, mùi ẩm mốc: Từ này dùng trong văn học để chỉ mùi đặc trưng, thường khó chịu, phát ra từ một không gian kín, ẩm ướt, thiếu không khí lưu thông, như hầm, hang động, hoặc phòng đóng kín lâu ngày.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le remugle de la cave était insupportable. (Mùi hấp hơi của căn hầm thật không chịu nổi.)
    • Il sentait un remugle de renfermé en entrant dans la vieille maison. (Anh ấy ngửi thấy một mùi hấp hơi ngột ngạt khi bước vào ngôi nhà .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "remugle de...": Cấu trúc dùng để chỉ nguồn gốc hoặc đặc điểm của mùi hấp hơi.
    • Le remugle de moisi régnait dans le grenier abandonné. (Mùi hấp hơi của nấm mốc ngự trị trên gác mái bỏ hoang.)
Biến thể từ gần giống
  • Remugler (động từ, ít dùng): bốc mùi hấp hơi, có mùi ngột ngạt.
  • Renfermé (tính từ/ danh từ): chỉ tính chất ngột ngạt, hơi hoặc mùi đặc trưng của không gian kín.
Từ đồng nghĩa
  • Odeur de renfermé: mùi ngột ngạt.
  • Fétidité (trang trọng hơn): mùi hôi thối.
  • Puanteur (mạnh hơn): mùi thối, mùi hôi nồng nặc.
Thành ngữ liên quan
  • Sentir le renfermé: Có mùi ngột ngạt, hấp hơi. Đâycách diễn đạt thông dụng hơn từ "remugle".
    • Cette pièce sent le renfermé, il faut aérer. (Căn phòng này có mùi hấp hơi, cần phải mở cửa cho thông thoáng.)
remugle

Une odeur de remugle s'échappe de la vieille cave.

danh từ giống đực
  1. (văn học) mùi hấp hơi