renaissant
- Tính từ:
- Hồi lại; lại xuất hiện, lại nảy ra: Diễn tả một cái gì đó đang tái sinh, đang hồi phục hoặc liên tục xuất hiện trở lại.
- (Thuộc về) thời Phục hưng: Liên quan đến thời kỳ Phục hưng (Renaissance) trong lịch sử và văn hóa châu Âu, khoảng từ thế kỷ 14 đến 17.
Diễn tả sự hồi lại, tái xuất:
- Un espoir renaissant (Một niềm hy vọng đang hồi sinh).
- Une force renaissante (Một sức mạnh đang trỗi dậy).
(Thuộc về) thời Phục hưng:
- La peinture renaissante (Hội họa thời Phục hưng).
- Un palais de style renaissant (Một cung điện theo phong cách Phục hưng).
"Sans cesse renaissant": Luôn luôn tái sinh, không ngừng nảy ra trở lại.
- Une inspiration sans cesse renaissante (Một nguồn cảm hứng không ngừng hồi sinh).
Dùng trong văn chương hoặc phân tích lịch sử:
- L'idéal renaissant de l'homme (Lý tưởng về con người thời Phục hưng).
Renaissance (danh từ, giống cái): Thời kỳ Phục hưng; Sự tái sinh, phục hưng.
- La Renaissance italienne (Thời kỳ Phục hưng Ý).
- Une renaissance économique (Một sự phục hưng kinh tế).
Renaître (động từ): Sống lại, tái sinh, hồi sinh.
- La nature renaît au printemps. (Thiên nhiên hồi sinh vào mùa xuân.)
Pour "hồi lại, tái xuất":
- Résurgent: Trỗi dậy, tái xuất.
- Renaissant và résurgent có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng renaissant thường mang sắc thái tích cực hơn về sự hồi sinh.
Pour "(thuộc) thời Phục hưng":
- De la Renaissance: Của thời Phục hưng. Đây là cách diễn đạt phổ biến và rõ ràng hơn.
Không có cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào với tính từ 'renaissant'.
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'renaissant'. Tuy nhiên, khái niệm về sự 'tái sinh' là trung tâm của nhiều thành ngữ. - Être en pleine renaissance: Đang trong thời kỳ phục hưng/phục hồi mạnh mẽ. - Ce quartier ancien est en pleine renaissance. (Khu phố cổ này đang trong thời kỳ phục hưng mạnh mẽ.)
- hồi lại; lại xuất hiện, lại nảy ra
- Des besoins sans cesse renaissantsnhững nhu cầu luôn luôn lại nảy ra
- (thuộc) thời Phục hưng
- L'art renaissantnghệ thuật thời Phục hưng