renarder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Dùng mánh lới quỷ quyệt: Hành động sử dụng sự xảo quyệt, mưu mẹo để đạt được mục đích, giống như đặc tính thường được gán cho con cáo (renard).
- (Thông tục) Nôn, mửa: Hành động tống thức ăn từ dạ dày ra ngoài qua đường miệng (đây là cách nói thông tục, ít trang trọng).
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ (nghĩa xảo quyệt):
- Il a renardé pour obtenir ce qu'il voulait. (Hắn ta đã dùng mánh khóe để đạt được thứ mình muốn.)
- Nội động từ (nghĩa thông tục: nôn):
- Après cette soirée trop arrosée, il a passé la nuit à renarder. (Sau buổi tối quá chén ấy, anh ta đã dành cả đêm để nôn mửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này được ghi nhận là từ hiếm và ít dùng, đặc biệt là với nghĩa "dùng mánh lới". Nghĩa thông tục "nôn mửa" có thể xuất hiện trong ngôn ngữ đời thường nhưng không phổ biến trong văn viết trang trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Renard (danh từ): con cáo.
- Renarderie (danh từ, hiếm): thủ đoạn xảo quyệt, mánh khóe.
- Déguerpir (nội động từ): chuồn, tẩu thoát (một nghĩa cổ của "renarder" nay đã lỗi thời).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa xảo quyệt: Ruser, être malin, user de stratagèmes.
- Nghĩa nôn mửa (thông tục): Vomir, dégueuler (rất thông tục), être malade.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ "renarder" do tính chất ít dùng của nó.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "renarder".
nội động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) dùng mánh lới quỷ quyệt
- (thông tục) nôn, mửa