rencaissage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lại cho vào thùng (cây ươm): Trong lĩnh vực nông nghiệp, đặc biệt là làm vườn, "rencaissage" chỉ hành động chuyển một cây con từ một thùng, chậu ươm nhỏ sang một thùng, chậu lớn hơn để cây có thêm không gian phát triển rễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le rencaissage des jeunes plants est nécessaire pour leur bonne croissance. (Việc lại cho cây con vào thùng lớn hơn là cần thiết cho sự phát triển tốt của chúng.)
- Après le semis, la prochaine étape est souvent le rencaissage. (Sau khi gieo hạt, bước tiếp theo thường là sự lại cho cây vào thùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "procéder au rencaissage": tiến hành việc lại cho cây vào thùng.
- Il faut procéder au rencaissage lorsque les racines deviennent visibles. (Cần phải tiến hành lại cho cây vào thùng khi rễ cây trở nên lộ ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Rencaisser (động từ): lại cho (cây) vào thùng.
- Il faut rencaisser ces tomates. (Cần phải lại cho những cây cà chua này vào thùng lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Rempotage (danh từ giống đực): sự thay chậu, sự sang chậu (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế được).
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) sự lại cho vào thùng (cây ươm)