rencaissement

Học thuật
Thân thiện
rencaissement

Le rencaissement permet de réinjecter des fonds dans le circuit économique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nhập quỹ lại: Trong lĩnh vực kinh tế tài chính, "rencaissement" chỉ hành động hoặc quá trình gửi tiền trở lại vào quỹ, thườngcủa một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rencaissement des bénéfices est une stratégie courante. (Việc nhập quỹ lại các khoản lợi nhuậnmột chiến lược phổ biến.)
    • La banque a procédé au rencaissement des fonds. (Ngân hàng đã tiến hành việc nhập quỹ lại các khoản tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rencaissement des liquidités": việc nhập quỹ lại các khoản tiền mặt.

    • Le rencaissement des liquidités améliore la trésorerie. (Việc nhập quỹ lại tiền mặt cải thiện tình hình tài chính ngắn hạn.)
  • "opération de rencaissement": nghiệp vụ nhập quỹ lại.

    • Cette opération de rencaissement est obligatoire. (Nghiệp vụ nhập quỹ lại nàybắt buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rencaisser (động từ): nhập quỹ lại.
    • Il faut rencaisser l'argent rapidement. (Cần phải nhập quỹ lại số tiền một cách nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Réintégration dans la caisse: sự tái nhập quỹ.
  • Nouveau versement au fonds: khoản gửi mới vào quỹ.
Các cụm từ liên quan
  • Procéder au rencaissement: tiến hành việc nhập quỹ lại.
    • L'entreprise va procéder au rencaissement demain. (Công ty sẽ tiến hành việc nhập quỹ lại vào ngày mai.)
rencaissement

Le rencaissement permet de réinjecter des fonds dans le circuit économique.

danh từ giống đực
  1. (kinh tế) tài chánh sự nhập quỹ lại