rencaisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Nông nghiệp) Lại cho vào thùng (cây ươm): Hành động chuyển một cây con đã được ươm vào một thùng, chậu hoặc hộp chứa mới, thường là lớn hơn, để tiếp tục quá trình phát triển.
- (Kinh tế) Tài chính nhập quỹ lại: Hành động thu tiền mặt hoặc các khoản thanh toán về và nộp lại vào quỹ của một doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
Nông nghiệp:
- Il faut rencaisser ces jeunes plants dans des pots plus grands. (Phải lại cho những cây con này vào các chậu lớn hơn.)
- Le jardinier rencaisse les semis pour renforcer leurs racines. (Người làm vườn lại cho cây mầm vào thùng để làm rễ chúng khỏe hơn.)
Kinh tế/Tài chính:
- Le caissier doit rencaisser les recettes de la journée avant 18 heures. (Nhân viên thu ngân phải nhập quỹ lại các khoản thu trong ngày trước 18 giờ.)
- La procédure pour rencaisser les fonds est très stricte. (Thủ tục để nhập quỹ lại các khoản tiền là rất nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh ngân hàng hoặc kế toán, "rencaisser" có thể ngụ ý việc ghi nhận lại dòng tiền mặt vào sổ sách sau một chu kỳ kinh doanh hoặc sau khi thu tiền từ các điểm bán hàng.
- Trong làm vườn chuyên nghiệp, "rencaisser" là một bước kỹ thuật quan trọng để đảm bảo cây có không gian và dinh dưỡng phù hợp để phát triển trước khi đem trồng xuống đất.
Biến thể và từ gần giống
- Caisse (danh từ): thùng, hòm, chậu; quỹ, ngân quỹ. Đây là từ gốc của "rencaisser".
- Encaisser (ngoại động từ): thu tiền, nhập quỹ; (thông tục) chịu đựng, hứng chịu (một cú đấm, lời chỉ trích). "Rencaisser" là hành động lặp lại ("re-") việc "encaisser".
- Rempoter (ngoại động từ): thay chậu (cho cây). Đây là từ gần nghĩa trong lĩnh vực nông nghiệp, nhưng "rencaisser" có thể dùng cho các loại thùng chứa nói chung, không chỉ chậu.
Từ đồng nghĩa
- Nông nghiệp: Rempoter (thay chậu), Transplanter (cấy, chuyển cây).
- Kinh tế: Réintégrer dans la caisse (nhập lại vào quỹ), Verser au fonds (nộp vào quỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- (nông nghiệp) lại cho vào thùng (cây ươm)
- (kinh tế) tài chính nhập quỹ lại