rencounter
/ren'kɔntə/ Cách viết khác : (rencounter) /ren'kɔntə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc gặp gỡ (tình cờ hoặc bất ngờ): "rencounter" chỉ một cuộc gặp mặt, thường là tình cờ, bất ngờ hoặc không được sắp đặt trước.
- Cuộc chạm trán, cuộc đối đầu: "rencounter" cũng có thể chỉ một cuộc đụng độ, một sự đối đầu (có thể là bằng lời nói hoặc thể chất), như một cuộc đấu súng hoặc đấu gươm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Their rencounter in the marketplace was purely accidental. (Cuộc gặp gỡ của họ ở chợ hoàn toàn là tình cờ.)
- The duel was a brief but fierce rencounter. (Cuộc đấu tay đôi là một cuộc chạm trán ngắn ngủi nhưng ác liệt.)
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ: "Rencounter" là một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "encounter", "meeting" hoặc "clash" được ưa dùng hơn.
- Ngữ cảnh trang trọng/lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển, tài liệu lịch sử hoặc khi muốn tạo sắc thái cổ xưa, trang trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Encounter (n/v): Cuộc gặp gỡ, chạm trán; gặp phải. (Đây là từ hiện đại và phổ biến nhất với nghĩa tương tự "rencounter").
- Skirmish (n): Cuộc đụng độ nhỏ, cuộc giao tranh nhỏ.
- Confrontation (n): Sự đối đầu, sự chạm trán.
Từ đồng nghĩa
- Chance meeting: Cuộc gặp tình cờ.
- Clash: Sự va chạm, đụng độ.
- Duel: Cuộc đấu tay đôi, cuộc quyết đấu.
danh từ (từ cổ,nghĩa cổ)
- cuộc gặp gỡ
- cuộc chạm trán, cuộc đọ sức, cuộc đấu súng, cuộc đấu gươm