rencounter

/ren'kɔntə/ Cách viết khác : (rencounter) /ren'kɔntə/
danh từ (từ cổ,nghĩa cổ)
  1. cuộc gặp gỡ
  2. cuộc chạm trán, cuộc đọ sức, cuộc đấu súng, cuộc đấu gươm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rencounter
A knight has a rencounter with a dragon in the forest.