rendormir

Học thuật
Thân thiện
rendormir

Il faut rendormir le patient après l'examen.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho (ai đó) ngủ lại: Hành động giúp một người hoặc một đứa trẻ đã thức giấc trở lại trạng thái ngủ.
Ví dụ sử dụng
  • (Người mẹ đã thành công cho đứa con ngủ lại sau cữ đêm.)
  • (Tiếng mưa đã cho tôi ngủ lại một cách nhanh chóng.)
  • (Bác sĩ đã một loại thuốc an thần nhẹ để cho bệnh nhân đang kích động ngủ lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se rendormir" (động từ phản thân): Tự ngủ lại.
    • Je me suis réveillé au milieu de la nuit mais j'ai réussi à me rendormir. (Tôi đã thức giấc lúc nửa đêm nhưng tôi đã thành công tự ngủ lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Endormir (ngoại động từ): Ru ngủ, làm cho ai đó chìm vào giấc ngủ (lần đầu).
    • Elle endort son enfant avec une berceuse. ( ấy ru con mình ngủ bằng một bài hát.)
  • Dormir (nội động từ): Ngủ.
    • Il dort profondément. (Anh ấy ngủ rất say.)
Từ đồng nghĩa
  • Réendormir: (Từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn) Cho ngủ lại.
Lưu ý
  • "Rendormir" là một động từ được cấu tạo bằng tiền tố "re-" (biểu thị sự lặp lại) động từ gốc "endormir" (ru ngủ). Do đó, nghĩa cốt lõi luôn liên quan đến việc hành động đưa vào giấc ngủ.
rendormir

Il faut rendormir le patient après l'examen.

ngoại động từ
  1. cho ngủ lại
    • Il faut rendormir le patient
      phải cho người bệnh ngủ lại

Từ chứa "rendormir"